Gainare Tottori
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Kitakyushu

Gainare Tottori vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 3-2 Kitakyushu tại J3 League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 4, hòa 1, Kitakyushu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DDWLL Kitakyushu
  1. 29' Y. Togashi · Y. Shimizu 1-0
  2. 34' Y. Togashi · T. Kawamura 2-0
  3. 36' Y. Togashi · K. Handa 3-0
  4. 39' R. Kabayama
  5. HT3-0
  6. 46' K. Konomi K. Hoshi
  7. 46' S. Koh R. Kabayama
  8. 49' R. Higashi
  9. 52' T. Ikawa
  10. 55' S. Maruyama T. Ikawa
  11. 64' 3-1 M. Kaneuraphản lưới
  12. 66' N. Miki Y. Shimizu
  13. 69' S. Watanabe D. Takahashi
  14. 70' 3-2 S. Koh · K. Yamawaki
  15. 80' S. Takayoshi H. Izawa
  16. 80' T. Ushinohama R. Okano
  17. 87' Y. Nishida K. Handa
  18. 87' R. Tanada Y. Togashi
  19. 90'+6 S. Takayoshi
  20. FT3-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 42M. Kaneura
  3. 44S. T. Nozawa Van Eerden
  4. 6H. Nukui
  5. 32T. Ikawa ▼ 55'
  6. 13Y. Shimizu ▼ 66'
  7. 34D. Soga
  8. 21T. Kawamura
  9. 11A. Tojo
  10. 10Y. Togashi ▼ 87'
  11. 18K. Handa ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 39R. Sakuraba
  2. 8K. Tanaka
  3. 17T. Matsumoto
  4. 77S. Hashimoto
  5. 16S. Maruyama ▲ 55'
  6. 27Y. Nishida ▲ 87'
  7. 66K. Dohi
  8. 9R. Tanada ▲ 87'
  9. 19N. Miki ▲ 66'
Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 22K. Yamawaki
  3. 13R. Higashi
  4. 44Y. Tsujioka
  5. 6K. Hoshi ▼ 46'
  6. 32F. Takayanagi
  7. 14H. Izawa ▼ 80'
  8. 17R. Okano ▼ 80'
  9. 66D. Takahashi ▼ 69'
  10. 99R. Kabayama ▼ 46'
  11. 10R. Nagai

Dự bị 9

  1. 41M. Sugimoto
  2. 50K. Sugiyama
  3. 28K. Konomi ▲ 46'
  4. 11K. Kiyama
  5. 34S. Takayoshi ▲ 80'
  6. 21T. Ushinohama ▲ 80'
  7. 24M. Yoshinaga
  8. 29S. Koh ▲ 46'
  9. 18S. Watanabe ▲ 69'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
48Ghi được53
55Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu