Gainare Tottori
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Gainare Tottori vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 0-1 Kitakyushu tại J3 League, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 4, hòa 1, Kitakyushu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DDWLL Kitakyushu
  1. HT0-0
  2. 46' K. Yamawaki R. Hirahara
  3. 58' Koh Seung-Jin Y. Nakayama
  4. 64' Y. Oishi
  5. 64' A. Tojo Y. Togashi
  6. 66' K. Sakamoto N. Iketaka
  7. 69' K. Yamawaki
  8. 73' T. Inui
  9. 80' R. Tamura S. Maruyama
  10. 83' R. Tada R. Nose
  11. 83' K. Hasegawa R. Okano
  12. 90'+1 K. Sakamoto
  13. 90'+3 M. Yuma K. Tanaka
  14. 90'+4 H. Nagai Mun In-Ju
  15. 90'+2 0-1 R. Tada · Y. Nagano
  16. FT0-1

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kim Jong-Song
  1. 21K. Ioka
  2. 8K. Tanaka ▼ 90'
  3. 3K. Masutani
  4. 4J. Suzuki
  5. 2R. Iizumi
  6. 32T. Ushinohama
  7. 10H. Sese
  8. 6Mun In-Ju ▼ 90'
  9. 26S. Maruyama ▼ 80'
  10. 19K. Shigematsu
  11. 18Y. Togashi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 17A. Tojo ▲ 64'
  2. 7R. Tamura ▲ 80'
  3. 29M. Yuma ▲ 90'
  4. 23H. Nagai ▲ 90'
  5. 1K. Itohara
  6. 15K. Chiku
  7. 11Y. Okubo
Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 28T. Inui
  3. 5T. Hommura
  4. 6K. Muramatsu
  5. 33Y. Oishi
  6. 13N. Iketaka ▼ 66'
  7. 11Y. Nagano
  8. 41R. Nose ▼ 83'
  9. 16R. Hirahara ▼ 46'
  10. 17R. Okano ▼ 83'
  11. 18Y. Nakayama ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 22K. Yamawaki ▲ 46'
  2. 29Koh Seung-Jin ▲ 58'
  3. 23K. Sakamoto ▲ 66'
  4. 26R. Tada ▲ 83'
  5. 20K. Hasegawa ▲ 83'
  6. 10Y. Okada
  7. 21D. Goto

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu40
57Ghi được36
54Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu