Gainare Tottori
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kitakyushu

Gainare Tottori vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-2 Kitakyushu tại J3 League, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 4, hòa 1, Kitakyushu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DDWLL Kitakyushu
  1. 9' K. Fujiwara
  2. 36' S. Tanaka · H. Ozawa 1-0
  3. 38' M. Kaneura
  4. HT1-0
  5. 56' R. Takao S. Tanaka
  6. 59' 1-1 R. Nagai11m
  7. 62' R. Okano A. Yada
  8. 66' M. Tsuneyasu H. Sese
  9. 66' N. Miki A. Tojo
  10. 75' S. Takayoshi R. Nagai
  11. 75' K. Yamawaki T. Inui
  12. 76' A. Hasegawa D. Soga
  13. 76' T. Ikawa K. Tanaka
  14. 79' 1-2 K. Yamawaki · Koh Seung-Jin
  15. 86' S. Hirayama T. Ushinohama
  16. 87' R. Hirahara K. Fujiwara
  17. FT1-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: K. Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 8K. Tanaka ▼ 76'
  3. 6H. Nukui
  4. 41K. Oshiro
  5. 10H. Sese ▼ 66'
  6. 14M. Fukoin
  7. 34D. Soga ▼ 76'
  8. 42M. Kaneura
  9. 17H. Ozawa
  10. 11A. Tojo ▼ 66'
  11. 18S. Tanaka ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 13R. Takao ▲ 56'
  2. 20M. Tsuneyasu ▲ 66'
  3. 19N. Miki ▲ 66'
  4. 33A. Hasegawa ▲ 76'
  5. 32T. Ikawa ▲ 76'
  6. 4S. Nikaido
  7. 39R. Sakuraba
Kitakyushu HLV: K. Masumoto
  1. 27Y. Tanaka
  2. 33T. Inui ▼ 75'
  3. 13K. Kudo
  4. 50K. Sugiyama
  5. 23K. Sakamoto
  6. 21T. Ushinohama ▼ 86'
  7. 20A. Yada ▼ 62'
  8. 14H. Izawa
  9. 6K. Fujiwara ▼ 87'
  10. 10R. Nagai ▼ 75'
  11. 29Koh Seung-Jin

Dự bị 7

  1. 17R. Okano ▲ 62'
  2. 34S. Takayoshi ▲ 75'
  3. 22K. Yamawaki ▲ 75'
  4. 9S. Hirayama ▲ 86'
  5. 7R. Hirahara ▲ 87'
  6. 30R. Takahashi
  7. 31K. Otani

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu46
52Ghi được55
71Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu