Kitakyushu vs Gainare Tottori
Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-0 Gainare Tottori tại J3 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 5, hòa 1, Gainare Tottori thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Mikuni World Stadium, Kitakyushu
- Phong độ
- DDWLL Kitakyushu
- WWWWL Gainare Tottori
- 19' R. Nagai · R. Okano 1-0
- 37' K. Tanaka
- HT1-0
- 58' Y. Togashi
- 61' M. Fukoin
- 62' ▲ S. Matsuki ▼ S. Higashide
- 69' K. Oshiro
- 76' ▲ I. Miyata ▼ S. Tanaka
- 77' ▲ S. Hirayama ▼ R. Nagai
- 77' ▲ A. Tojo ▼ Y. Togashi
- 81' ▲ B. Ino ▼ Koh Seung-Jin
- 81' ▲ R. Hirahara ▼ T. Ushinohama
- 81' ▲ T. Ikawa ▼ K. Tanaka
- 81' ▲ D. Soga ▼ M. Fukoin
- 86' ▲ H. Izawa ▼ K. Kiyama
- 86' ▲ K. Hasegawa ▼ R. Okano
- FT1-0
Đội hình
- 27Y. Tanaka
- 33T. Inui
- 13K. Kudo
- 50K. Sugiyama
- 22K. Yamawaki
- 11K. Kiyama ▼ 86'
- 21T. Ushinohama ▼ 81'
- 34S. Takayoshi
- 17R. Okano ▼ 86'
- 10R. Nagai ▼ 77'
- 29Koh Seung-Jin ▼ 81'
Dự bị 7
- 9S. Hirayama ▲ 77'
- 19B. Ino ▲ 81'
- 7R. Hirahara ▲ 81'
- 14H. Izawa ▲ 86'
- 4K. Hasegawa ▲ 86'
- 8T. Wakaya
- 31K. Otani
- 39R. Sakuraba
- 8K. Tanaka ▼ 81'
- 6H. Nukui
- 41K. Oshiro
- 10H. Sese
- 14M. Fukoin ▼ 81'
- 15S. Higashide ▼ 62'
- 16S. Maruyama
- 17H. Ozawa
- 9Y. Togashi ▼ 77'
- 18S. Tanaka ▼ 76'
Dự bị 7
- 7S. Matsuki ▲ 62'
- 46I. Miyata ▲ 76'
- 11A. Tojo ▲ 77'
- 32T. Ikawa ▲ 81'
- 34D. Soga ▲ 81'
- 4S. Nikaido
- 21K. Ioka
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 32 | +40 | 85 | |
| 2 | 38 | 62 - 38 | +24 | 73 | |
| 3 | 38 | 54 - 36 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 38 | 64 - 49 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 41 - 39 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 41 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 53 - 46 | +7 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 65 | -16 | 50 | |
| 14 | 38 | 45 - 54 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 50 | -4 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 52 | -4 | 43 | |
| 17 | 38 | 43 - 56 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 57 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 34 - 64 | -30 | 32 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
55Ghi được52
52Thủng lưới71
1.2Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28