Kitakyushu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gainare Tottori

Kitakyushu vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-2 Gainare Tottori tại J3 League, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 5, hòa 1, Gainare Tottori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
WWWWL Gainare Tottori
  1. 18' S. Watanabe11m 1-0
  2. 36' H. Nukui
  3. 45' 1-1 A. Tojo
  4. HT1-1
  5. 46' R. Kabayama R. Tsubogo
  6. 58' M. Fukoin T. Kawamura
  7. 58' K. Handa Y. Togashi
  8. 62' K. Konomi M. Yoshinaga
  9. 62' N. Komazawa S. Watanabe
  10. 74' R. Koma
  11. 75' K. Tanaka S. Maruyama
  12. 84' K. Sakamoto K. Yamawaki
  13. 85' M. Kaneura A. Tojo
  14. 85' R. Tanada N. Miki
  15. 87' 1-2 M. Fukoin
  16. 88' Y. Machida R. Okano
  17. 90' Y. Togashi
  18. FT1-2

Đội hình

Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 41M. Sugimoto
  2. 22K. Yamawaki ▼ 84'
  3. 76K. Sakamoto
  4. 44Y. Tsujioka
  5. 13R. Higashi
  6. 34S. Takayoshi
  7. 24M. Yoshinaga ▼ 62'
  8. 14H. Izawa
  9. 18S. Watanabe ▼ 62'
  10. 17R. Okano ▼ 88'
  11. 25R. Tsubogo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 27Y. Tanaka
  2. 50K. Sugiyama
  3. 23K. Sakamoto ▲ 84'
  4. 32F. Takayanagi
  5. 28K. Konomi ▲ 62'
  6. 8Y. Machida ▲ 88'
  7. 21T. Ushinohama
  8. 99R. Kabayama ▲ 46'
  9. 49N. Komazawa ▲ 62'
Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 55H. Oshima
  3. 4S. Nikaido
  4. 6H. Nukui
  5. 16S. Maruyama ▼ 75'
  6. 11A. Tojo ▼ 85'
  7. 34D. Soga
  8. 21T. Kawamura ▼ 58'
  9. 19N. Miki ▼ 85'
  10. 7H. Ozawa
  11. 10Y. Togashi ▼ 58'

Dự bị 8

  1. 39R. Sakuraba
  2. 8K. Tanaka ▲ 75'
  3. 17T. Matsumoto
  4. 14M. Fukoin ▲ 58'
  5. 42M. Kaneura ▲ 85'
  6. 66K. Dohi
  7. 9R. Tanada ▲ 85'
  8. 18K. Handa ▲ 58'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
53Ghi được48
46Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu