Gainare Tottori
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitakyushu

Gainare Tottori vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 0-2 Kitakyushu tại J3 League, 17 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 4, hòa 1, Kitakyushu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DDWLL Kitakyushu
  1. HT0-0
  2. 57' K. Fukumori D. Kawashima
  3. 57' 0-1 K. Kato
  4. 61' 0-2 H. Arai
  5. 63' Yuri Y. Hoshino
  6. 68' M. Hayashi Yuri
  7. 78' S. Inoue T. Ikemoto
  8. 85' H. Ikegaya N. Uozato
  9. 89' S. Sato T. Arakaki
  10. FT0-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: R. Takagi
  1. 21Ryota Inoue
  2. 20T. Oya
  3. 27T. Fukumura
  4. 18Y. Nishiyama
  5. 3Adriel
  6. 4Rikito Inoue
  7. 7M. Kani
  8. 16Y. Hoshino ▼ 63'
  9. 41N. Uozato ▼ 85'
  10. 10Fernandinho
  11. 11Vitor Gabriel

Dự bị 7

  1. 9Yuri ▲ 63'
  2. 13M. Hayashi ▲ 68'
  3. 6H. Ikegaya ▲ 85'
  4. 2K. Ishii
  5. 15Y. Uematsu
  6. 22J. Nasu
  7. 29A. Ichikawa
Kitakyushu HLV: S. Kobayashi
  1. 13T. Takahashi
  2. 5M. Teraoka
  3. 4R. Kawakami
  4. 2H. Arai
  5. 17K. Kato
  6. 19D. Kawashima ▼ 57'
  7. 6K. Okamura
  8. 7T. Shige
  9. 14T. Arakaki ▼ 89'
  10. 11T. Ikemoto ▼ 78'
  11. 18S. Machino

Dự bị 7

  1. 3K. Fukumori ▲ 57'
  2. 10S. Inoue ▲ 78'
  3. 16S. Sato ▲ 89'
  4. 1K. Nakayama
  5. 22S. Fujiwara
  6. 24J. Ikoma
  7. 25S. Kokubu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu36
50Ghi được57
63Thủng lưới31
1.39Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu