Kitakyushu
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Gainare Tottori

Kitakyushu vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-3 Gainare Tottori tại J3 League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 5, hòa 1, Gainare Tottori thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
WWWWL Gainare Tottori
  1. 10' K. Yamawaki
  2. 32' K. Tanaka
  3. 32' R. Nose
  4. 44' 0-1 Y. Togashi · M. Fukoin
  5. HT0-1
  6. 46' R. Tada K. Yamawaki
  7. 46' R. Hirahara R. Nose
  8. 47' 0-2 Y. Togashi
  9. 56' 0-3 K. Masutani · M. Fukoin
  10. 57' Y. Nakayama T. Inui
  11. 57' H. Izawa T. Maekawa
  12. 60' S. Maruyama A. Hasegawa
  13. 60' H. Ozawa Y. Togashi
  14. 70' R. Sawakami K. Shigematsu
  15. 70' K. Sakamoto K. Tanaka
  16. 87' R. Tamura T. Ushinohama
  17. 88' K. Hasegawa S. Hirayama
  18. 90'+5 R. Tada 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Tasaka
  1. 27Y. Tanaka
  2. 28T. Inui ▼ 57'
  3. 5T. Hommura
  4. 6K. Muramatsu
  5. 22K. Yamawaki ▼ 46'
  6. 23K. Sakamoto
  7. 46M. Agu
  8. 8T. Maekawa ▼ 57'
  9. 41R. Nose ▼ 46'
  10. 17R. Okano
  11. 9S. Hirayama ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 26R. Tada ▲ 46'
  2. 16R. Hirahara ▲ 46'
  3. 18Y. Nakayama ▲ 57'
  4. 14H. Izawa ▲ 57'
  5. 20K. Hasegawa ▲ 88'
  6. 34S. Takayoshi
  7. 32Y. Kato
Gainare Tottori HLV: K. Masumoto
  1. 1K. Itohara
  2. 8K. Tanaka ▼ 70'
  3. 3K. Masutani
  4. 2R. Iizumi
  5. 33A. Hasegawa ▼ 60'
  6. 32T. Ushinohama ▼ 87'
  7. 10H. Sese
  8. 14M. Fukoin
  9. 6Mun In-Ju
  10. 19K. Shigematsu ▼ 70'
  11. 18Y. Togashi ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 26S. Maruyama ▲ 60'
  2. 20H. Ozawa ▲ 60'
  3. 9R. Sawakami ▲ 70'
  4. 24K. Sakamoto ▲ 70'
  5. 7R. Tamura ▲ 87'
  6. 21K. Ioka
  7. 13R. Takao

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
36Ghi được57
49Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu