Gainare Tottori
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kitakyushu

Gainare Tottori vs Kitakyushu

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 1-2 Kitakyushu tại J3 League, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 4, hòa 1, Kitakyushu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
WWWWL Gainare Tottori
DDWLL Kitakyushu
  1. 26' H. Nagai
  2. 32' 0-1 R. Sato · Y. Takazawa
  3. HT0-1
  4. 46' N. Iketaka S. Fujitani
  5. 59' Y. Kato
  6. 61' H. Maeda M. Musaka
  7. 61' S. Hirayama K. Fujikawa
  8. 67' R. Sawakami · R. Tamura 1-1
  9. 68' M. Odagaki H. Ozawa
  10. 76' R. Sato
  11. 77' Y. Nakayama T. Maekawa
  12. 82' T. Hommura Y. Nishimura
  13. 85' 1-2 Y. Takazawa · T. Inui
  14. 86' R. Takao Y. Taguchi
  15. FT1-2

Đội hình

Gainare Tottori HLV: Kim Jong-Song
  1. 13K. Tajiri
  2. 4J. Suzuki
  3. 23H. Nagai
  4. 7R. Tamura
  5. 14N. Uozato
  6. 10H. Sese
  7. 6T. Arai
  8. 26S. Maruyama
  9. 20H. Ozawa ▼ 68'
  10. 39R. Sawakami
  11. 9Y. Taguchi ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 27M. Odagaki ▲ 68'
  2. 29R. Takao ▲ 86'
  3. 22S. Koyama
  4. 1K. Fukudome
  5. 15K. Chiku
  6. 2Y. Ishida
  7. 17N. Senoo
Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 32Y. Kato
  2. 23K. Fujiwara
  3. 44S. Fujitani ▼ 46'
  4. 28T. Inui
  5. 4T. Kawano
  6. 8M. Musaka ▼ 61'
  7. 13T. Maekawa ▼ 77'
  8. 29K. Fujikawa ▼ 61'
  9. 6Y. Nishimura ▼ 82'
  10. 10Y. Takazawa
  11. 7R. Sato

Dự bị 7

  1. 25N. Iketaka ▲ 46'
  2. 24H. Maeda ▲ 61'
  3. 19S. Hirayama ▲ 61'
  4. 18Y. Nakayama ▲ 77'
  5. 5T. Hommura ▲ 82'
  6. 15Y. Kamigata
  7. 1K. Yoshimaru

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu35
55Ghi được42
60Thủng lưới48
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu