Roasso Kumamoto
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 0-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 5, Ventforet Kofu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWLWL Ventforet Kofu
  1. HT0-0
  2. 56' Y. Hiratsuka K. Sato
  3. 62' Bae Jeong-Min R. Matsuoka
  4. 63' Bae Jeong-Min
  5. 72' K. Oshima Y. Tanaka
  6. 73' K. Mitsuhira Y. Torikai
  7. 74' Y. Hakamata
  8. 85' Y. Takemoto K. Fujii
  9. 85' Val Soares H. Endo
  10. 85' Matheus Leiria Y. Naito
  11. 90' S. Osaki K. Kumashiro
  12. FT0-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: Takeshi Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 25K. Kobayashi
  3. 4Y. Hakamata
  4. 24T. Ri
  5. 21A. Toyoda
  6. 8S. Kamimura
  7. 6W. Iwashita
  8. 17K. Fujii ▼ 85'
  9. 14R. Shiohama
  10. 28K. Kumashiro ▼ 90'
  11. 16R. Matsuoka ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1S. Sato
  2. 2K. Kuroki
  3. 5K. Abe
  4. 7Y. Takemoto ▲ 85'
  5. 9Y. Omoto
  6. 13A. Iihoshi
  7. 15S. Mishima
  8. 11Bae Jeong-Min ▲ 62'
  9. 20S. Osaki ▲ 90'
Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 5T. Ichinose
  3. 3T. Son
  4. 21Renato Augusto
  5. 24K. Sato ▼ 56'
  6. 20H. Endo ▼ 85'
  7. 26K. Sato ▼ 56'
  8. 7S. Araki
  9. 10Y. Torikai ▼ 73'
  10. 14Y. Tanaka ▼ 72'
  11. 44Y. Naito ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 2M. Inoue
  3. 22Y. Koide
  4. 18Y. Kashiwa
  5. 25Y. Hiratsuka ▲ 56'
  6. 48Val Soares ▲ 85'
  7. 9K. Mitsuhira ▲ 73'
  8. 29K. Oshima ▲ 72'
  9. 77Matheus Leiria ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
50Ghi được45
67Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu