Ventforet Kofu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roasso Kumamoto

Ventforet Kofu vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 2-0 Roasso Kumamoto tại J2 League, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 3, hòa 5, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Torikai J. Miyazaki
  3. 46' Y. Omoto K. Abe
  4. 58' Y. Torikai 1-0
  5. 68' S. Aihara S. Ito
  6. 71' P. Utaka Cristiano
  7. 71' M. Sekiguchi R. Matsuda
  8. 75' P. Utaka 2-0
  9. 79' Eduardo Mancha S. Miura
  10. 84' T. Higashiyama R. Matsuoka
  11. 85' Getúlio K. Mitsuhira
  12. FT2-0

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 21T. Shibuya
  2. 2R. Matsuda ▼ 71'
  3. 5S. Hasukawa
  4. 13S. Miura ▼ 79'
  5. 49S. Inoue
  6. 24N. Matsumoto
  7. 71R. Nakamura
  8. 10M. Hasegawa
  9. 9K. Mitsuhira ▼ 85'
  10. 30Cristiano ▼ 71'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18Y. Torikai ▲ 46'
  2. 99P. Utaka ▲ 71'
  3. 23M. Sekiguchi ▲ 71'
  4. 40Eduardo Mancha ▲ 79'
  5. 77Getúlio ▲ 85'
  6. 33K. Yamauchi
  7. 16K. Hayashida
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 5K. Abe ▼ 46'
  3. 10S. Ito ▼ 68'
  4. 2K. Kuroki
  5. 8S. Kamimura
  6. 16R. Matsuoka ▼ 84'
  7. 19T. Shimamura
  8. 17R. Hirakawa
  9. 3R. Onishi
  10. 14Y. Takemoto
  11. 24T. Ezaki

Dự bị 7

  1. 9Y. Omoto ▲ 46'
  2. 11S. Aihara ▲ 68'
  3. 30T. Higashiyama ▲ 84'
  4. 26K. Miyazaki
  5. 7K. Tanabe
  6. 28Y. Toshida
  7. 23Y. Sato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu47
76Ghi được61
70Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu