Roasso Kumamoto
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 3-3 Ventforet Kofu tại J2 League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 5, Ventforet Kofu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 4' 0-1 Adaílton
  2. 11' Y. Takemoto · Y. Omoto 1-1
  3. 12' 1-2 T. Kimura · K. Sato
  4. 35' K. Yamauchi T. Shibuya
  5. 42' W. Iwashita · Y. Omoto 2-2
  6. 45'+4 W. Iwashita
  7. 45'+7 T. Oki
  8. 45'+4 T. Son K. Kamiya
  9. 45'+7 2-3 K. Mitsuhira
  10. HT2-3
  11. 46' S. Araki I. Kobayashi
  12. 46' K. Hayashida F. González
  13. 62' Y. Michiwaki S. Ito
  14. 62' T. Higashiyama Y. Takemoto
  15. 71' K. Yamauchi
  16. 78' Y. Michiwaki 3-3
  17. 79' Y. Torikai K. Mitsuhira
  18. 82' S. Mishima W. Iwashita
  19. 83' P. Utaka K. Sato
  20. 90'+3 S. Osaki T. Higashiyama
  21. FT3-3

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 2K. Kuroki
  3. 13W. Iwashita ▼ 82'
  4. 24T. Ezaki
  5. 10S. Ito ▼ 62'
  6. 8S. Kamimura
  7. 16R. Matsuoka
  8. 9Y. Omoto
  9. 3R. Onishi
  10. 7Y. Takemoto ▼ 62'
  11. 21A. Toyoda

Dự bị 7

  1. 29Y. Michiwaki ▲ 62'
  2. 30T. Higashiyama ▲ 62'
  3. 15S. Mishima ▲ 82'
  4. 20S. Osaki ▲ 90'
  5. 28K. Kumashiro
  6. 6M. Okazaki
  7. 23Y. Sato
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 88T. Shibuya ▼ 35'
  2. 40Eduardo Mancha
  3. 23M. Sekiguchi
  4. 29K. Kamiya ▼ 45'
  5. 51Adaílton
  6. 26K. Sato ▼ 83'
  7. 6I. Kobayashi ▼ 46'
  8. 34T. Kimura
  9. 9K. Mitsuhira ▼ 79'
  10. 11F. González ▼ 46'
  11. 19J. Miyazaki

Dự bị 7

  1. 33K. Yamauchi ▲ 35'
  2. 3T. Son ▲ 45'
  3. 7S. Araki ▲ 46'
  4. 16K. Hayashida ▲ 46'
  5. 10Y. Torikai ▲ 79'
  6. 99P. Utaka ▲ 83'
  7. 8K. Taketomi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
61Ghi được68
72Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu