Roasso Kumamoto
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 1-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 5, Ventforet Kofu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 13' 0-1 Willian Lira · N. Matsumoto
  2. HT0-1
  3. 46' K. Sakamoto S. Ito
  4. 46' Y. Takemoto K. Tanabe
  5. 46' N. Sugiyama Y. Toshida
  6. 54' Y. Takemoto · K. Kuroki 1-1
  7. 59' R. Yamada N. Matsumoto
  8. 59' M. Hasegawa J. Miyazaki
  9. 59' S. Araki I. Kobayashi
  10. 61' Y. Takemoto
  11. 77' K. Mitsuhira Willian Lira
  12. 77' S. Aihara T. Takahashi
  13. 81' I. Fujita K. Kuroki
  14. 86' R. Nakayama M. Sekiguchi
  15. 88' S. Mishima
  16. FT1-1

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 23Y. Sato
  2. 3O. Iyoha
  3. 5M. Sugata
  4. 33K. Abe
  5. 10S. Ito ▼ 46'
  6. 2K. Kuroki ▼ 81'
  7. 15S. Mishima
  8. 7K. Tanabe ▼ 46'
  9. 6S. Kawahara
  10. 9T. Takahashi ▼ 77'
  11. 28Y. Toshida ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18N. Sugiyama ▲ 46'
  2. 14Y. Takemoto ▲ 46'
  3. 16K. Sakamoto ▲ 46'
  4. 11S. Aihara ▲ 77'
  5. 32I. Fujita ▲ 81'
  6. 4S. Sakai
  7. 1R. Tashiro
Ventforet Kofu HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata
  2. 5N. Urakami
  3. 23M. Sekiguchi ▼ 86'
  4. 2H. Sugai
  5. 26T. Ishikawa
  6. 20N. Matsumoto ▼ 59'
  7. 27I. Kobayashi ▼ 59'
  8. 18Y. Torikai
  9. 16K. Hayashida
  10. 10Willian Lira ▼ 77'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 24R. Yamada ▲ 59'
  2. 41M. Hasegawa ▲ 59'
  3. 7S. Araki ▲ 59'
  4. 9K. Mitsuhira ▲ 77'
  5. 14R. Nakayama ▲ 86'
  6. 25Y. Yamato
  7. 31K. Okanishi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
68Ghi được61
56Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu