Ventforet Kofu
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Roasso Kumamoto

Ventforet Kofu vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 2-4 Roasso Kumamoto tại J2 League, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 3, hòa 5, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. 10' 0-1 D. Ishikawa · Y. Omoto
  2. 19' 0-2 S. Toyama · S. Kamimura
  3. 22' R. Matsuoka S. Toyama
  4. 41' 0-3 R. Matsuoka · Y. Omoto
  5. 45'+3 0-4 K. Kamiyaphản lưới
  6. HT0-4
  7. 46' T. Kimura H. Yamamoto
  8. 46' K. Mitsuhira R. Iijima
  9. 61' T. Iida Y. Murakami
  10. 61' P. Utaka Macula
  11. 62' Y. Takemoto C. Konagaya
  12. 62' K. Fujii Y. Omoto
  13. 63' K. Hayashida
  14. 67' Y. Torikai · K. Kamiya 1-4
  15. 79' K. Mitsuhira · Y. Torikai 2-4
  16. 83' S. Osaki D. Ishikawa
  17. 83' K. Kuroki S. Mishima
  18. 86' Renato Augusto K. Kamiya
  19. FT2-4

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: S. Otsuka
  1. 88T. Shibuya
  2. 4H. Yamamoto ▼ 46'
  3. 41M. Inoue
  4. 23M. Sekiguchi
  5. 29K. Kamiya ▼ 86'
  6. 14R. Nakayama
  7. 10Y. Torikai
  8. 16K. Hayashida
  9. 11Macula ▼ 61'
  10. 15R. Iijima ▼ 46'
  11. 13Y. Murakami ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 34T. Kimura ▲ 46'
  2. 9K. Mitsuhira ▲ 46'
  3. 24T. Iida ▲ 61'
  4. 99P. Utaka ▲ 61'
  5. 21Renato Augusto ▲ 86'
  6. 32Koh Bong-Jo
  7. 44Y. Naito
Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 13W. Iwashita
  3. 24T. Ezaki
  4. 8S. Kamimura
  5. 9Y. Omoto ▼ 62'
  6. 15S. Mishima ▼ 83'
  7. 3R. Onishi
  8. 21A. Toyoda
  9. 19C. Konagaya ▼ 62'
  10. 18D. Ishikawa ▼ 83'
  11. 48S. Toyama ▼ 22'

Dự bị 7

  1. 16R. Matsuoka ▲ 22'
  2. 7Y. Takemoto ▲ 62'
  3. 17K. Fujii ▲ 62'
  4. 20S. Osaki ▲ 83'
  5. 2K. Kuroki ▲ 83'
  6. 23Y. Sato
  7. 5K. Abe

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
68Ghi được61
66Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu