Ventforet Kofu
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Roasso Kumamoto

Ventforet Kofu vs Roasso Kumamoto

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 3-2 Roasso Kumamoto tại J2 League, 21 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 3, hòa 5, Roasso Kumamoto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWWDW Roasso Kumamoto
  1. 14' 0-1 K. Sakamoto
  2. 45'+1 M. Yuzawa 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' Y. Horigome 2-1
  5. 59' K. Mizuno K. Sakamoto
  6. 65' T. Shimakawa 3-1
  7. 71' S. Maki Y. Minagawa
  8. 72' R. Kubota T. Shimakawa
  9. 75' H. Kanazono Dinei
  10. 83' Y. Hashizume Eder Lima
  11. 84' 3-2 S. Maki
  12. 85' S. Katayama K. Kuroki
  13. FT3-2

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: N. Ueno
  1. 1K. Kawata
  2. 6Eder Lima ▼ 83'
  3. 2M. Yuzawa
  4. 22Y. Koide
  5. 34Y. Imazu
  6. 40S. Ogura
  7. 20T. Shimakawa ▼ 72'
  8. 7Y. Horigome
  9. 26K. Sato
  10. 18R. Michibuchi
  11. 9Dinei ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 5R. Kubota ▲ 72'
  2. 17H. Kanazono ▲ 75'
  3. 28Y. Hashizume ▲ 83'
  4. 23H. Oka
  5. 24Y. Soneda
  6. 27S. Abe
  7. 35R. Takano
Roasso Kumamoto HLV: H. Shibuya
  1. 30A. Sato
  2. 13A. Tatara
  3. 39S. Suzuki
  4. 31S. Ito
  5. 2K. Kuroki ▼ 85'
  6. 6T. Murakami
  7. 8S. Kamimura
  8. 32S. Yonehara
  9. 33K. Sakamoto ▼ 59'
  10. 14T. Tanaka
  11. 11Y. Minagawa ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 50K. Mizuno ▲ 59'
  2. 18S. Maki ▲ 71'
  3. 7S. Katayama ▲ 85'
  4. 1M. Hata
  5. 15T. Aoki
  6. 20K. Uesato
  7. 27Y. Nakayama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

56Trận đấu43
77Ghi được52
58Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu