Roasso Kumamoto
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 1-4 Ventforet Kofu tại J2 League, 6 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 5, Ventforet Kofu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 4' 0-1 K. Kozuka
  2. 24' 0-2 Y. Horigome
  3. HT0-2
  4. 46' H. Hachikubo T. Uehara
  5. 56' 0-3 Junior Barros
  6. 67' K. Sakamoto Y. Takase
  7. 67' Y. Hashizume M. Yuzawa
  8. 72' H. Kanazono Junior Barros
  9. 75' S. Ito K. Tanabe
  10. 76' 0-4 H. Kanazono
  11. 86' An Byong-Jun 1-4
  12. 87' Y. Tanaka Y. Horigome
  13. FT1-4

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: H. Shibuya
  1. 1M. Hata
  2. 15T. Aoki
  3. 4T. Sonoda
  4. 13A. Tatara
  5. 24Y. Takase ▼ 67'
  6. 22T. Uehara ▼ 46'
  7. 32S. Yonehara
  8. 25K. Tanabe ▼ 75'
  9. 9An Byong-Jun
  10. 14T. Tanaka
  11. 11Y. Minagawa

Dự bị 7

  1. 19H. Hachikubo ▲ 46'
  2. 33K. Sakamoto ▲ 67'
  3. 31S. Ito ▲ 75'
  4. 2K. Kuroki
  5. 18S. Maki
  6. 30A. Sato
  7. 39S. Suzuki
Ventforet Kofu HLV: N. Ueno
  1. 1K. Kawata
  2. 16M. Matsuhashi
  3. 6Eder Lima
  4. 2M. Yuzawa ▼ 67'
  5. 22Y. Koide
  6. 34Y. Imazu
  7. 8R. Arai
  8. 20T. Shimakawa
  9. 7Y. Horigome ▼ 87'
  10. 19K. Kozuka
  11. 29Junior Barros ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 28Y. Hashizume ▲ 67'
  2. 17H. Kanazono ▲ 72'
  3. 14Y. Tanaka ▲ 87'
  4. 3Byeon Jun-Byum
  5. 23H. Oka
  6. 25K. Mori
  7. 26K. Sato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

43Trận đấu56
52Ghi được77
81Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu