Roasso Kumamoto
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Roasso Kumamoto 2-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 2, hòa 5, Ventforet Kofu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
Egao Kenko Stadium, Kumamoto
Phong độ
LWWDW Roasso Kumamoto
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 35' D. Ishikawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Hasukawa Eduardo Mancha
  4. 46' M. Hasegawa K. Mitsuhira
  5. 53' I. Kobayashi
  6. 59' Y. Omoto I. Fujita
  7. 59' S. Aihara T. Shimamura
  8. 59' K. Sato N. Matsumoto
  9. 59' M. Sekiguchi I. Kobayashi
  10. 78' K. Tanabe Y. Takemoto
  11. 79' S. Aihara
  12. 79' K. Dohi J. Miyazaki
  13. 85' S. Aihara
  14. 85' S. Aihara
  15. 87' D. Ishikawa · R. Matsuoka 2-0
  16. 88' S. Osaki D. Ishikawa
  17. 90'+4 R. Tashiro
  18. FT2-0

Đội hình

Roasso Kumamoto HLV: T. Oki
  1. 1R. Tashiro
  2. 2K. Kuroki
  3. 8S. Kamimura
  4. 16R. Matsuoka
  5. 19T. Shimamura ▼ 59'
  6. 17R. Hirakawa
  7. 3R. Onishi
  8. 14Y. Takemoto ▼ 78'
  9. 4I. Fujita ▼ 59'
  10. 24T. Ezaki
  11. 18D. Ishikawa ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 9Y. Omoto ▲ 59'
  2. 11S. Aihara ▲ 59'
  3. 7K. Tanabe ▲ 78'
  4. 20S. Osaki ▲ 88'
  5. 5K. Abe
  6. 29Y. Michiwaki
  7. 23Y. Sato
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 1K. Kawata
  2. 40Eduardo Mancha ▼ 46'
  3. 2H. Sugai
  4. 49S. Inoue
  5. 7S. Araki
  6. 24N. Matsumoto ▼ 59'
  7. 6I. Kobayashi ▼ 59'
  8. 16K. Hayashida
  9. 99P. Utaka
  10. 9K. Mitsuhira ▼ 46'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 5S. Hasukawa ▲ 46'
  2. 10M. Hasegawa ▲ 46'
  3. 26K. Sato ▲ 59'
  4. 23M. Sekiguchi ▲ 59'
  5. 41K. Dohi ▲ 79'
  6. 11K. Matsumoto
  7. 21T. Shibuya

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu54
61Ghi được76
63Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu