Consadole Sapporo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vegalta Sendai

Consadole Sapporo vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 0-3 Vegalta Sendai tại J2 League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 3, hòa 6, Vegalta Sendai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 20' M. Okuyama
  2. 26' H. Yamauchi
  3. 33' S. Kido
  4. 39' 0-1 R. Sagara · K. Miyazaki
  5. 45' 0-2 H. Yamauchi
  6. HT0-2
  7. 51' T. Takamine
  8. 60' T. Nakamura R. Ieizumi
  9. 60' H. Miyazawa S. Kido
  10. 60' Mario Sergio S. Sarachat
  11. 65' R. Takada H. Yamauchi
  12. 65' R. Ishio M. Okuyama
  13. 73' A. Bakayoko H. Shirai
  14. 78' H. Tanaka Park Min-Gyu
  15. 80' Eron K. Miyazaki
  16. 80' Y. Nakada R. Sagara
  17. 83' 0-3 R. Ishio · H. Kamada
  18. 85' T. Kondo
  19. 90' A. Kudo H. Kamada
  20. FT0-3

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 51S. Takagi
  2. 2R. Takao
  3. 15R. Ieizumi ▼ 60'
  4. 50N. Urakami
  5. 33T. Kondo
  6. 31S. Kido ▼ 60'
  7. 6T. Takamine
  8. 3Park Min-Gyu ▼ 78'
  9. 7S. Sarachat ▼ 60'
  10. 11R. Aoki
  11. 71H. Shirai ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1T. Sugeno
  2. 4T. Nakamura ▲ 60'
  3. 25L. Osaki
  4. 10H. Miyazawa ▲ 60'
  5. 14K. Tanaka
  6. 30H. Tanaka ▲ 78'
  7. 35K. Hara
  8. 20A. Bakayoko ▲ 73'
  9. 90Mario Sergio ▲ 60'
Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 1D. Hotta
  2. 25T. Mase
  3. 44S. Inoue
  4. 5M. Sugata
  5. 3M. Okuyama ▼ 65'
  6. 32H. Yamauchi ▼ 65'
  7. 6R. Matsui
  8. 10H. Kamada ▼ 90'
  9. 14R. Sagara ▼ 80'
  10. 11Y. Goke
  11. 99K. Miyazaki ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21R. Umeda
  2. 2R. Takada ▲ 65'
  3. 39R. Ishio ▲ 65'
  4. 42H. Ishii
  5. 4A. Yutani
  6. 17A. Kudo ▲ 90'
  7. 9Eron ▲ 80'
  8. 40T. Yasuno
  9. 48Y. Nakada ▲ 80'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
60Ghi được53
75Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu