Consadole Sapporo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Consadole Sapporo vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 26 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 3, hòa 6, Vegalta Sendai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Trọng tài
Masuya Ueda, Japan
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 19' Hirotaka Mita
  2. HT0-0
  3. 53' Jonathan Reis · S. Hyodo 1-0
  4. 63' H. Okuno H. Mita
  5. 68' T. Arano S. Hyodo
  6. 75' Crislan G. Notsuda
  7. 79' S. Kobayashi K. Hachisuka
  8. 80' R. Shindo N. Kikuchi
  9. 90'+2 D. Suga C. Songkrasin
  10. FT1-0

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Yomoda
  1. 25Sung-Yun Gu 6.7
  2. 32N. Ishikawa 7.3
  3. 24A. Fukumori 7.9
  4. 4R. Kawai 7.7
  5. 15N. Kikuchi ▼ 80' 7.5
  6. 10H. Miyazawa 7.3
  7. 6S. Hyodo ▼ 68' 7.1
  8. 26R. Hayasaka 6.5
  9. 18C. Songkrasin ▼ 90' 7.5
  10. 9K. Tokura 7.0
  11. 11Jonathan Reis 7.1

Dự bị 7

  1. 27T. Arano ▲ 68' 6.4
  2. 35R. Shindo ▲ 80' 6.6
  3. 38D. Suga ▲ 90'
  4. 1J. Kanayama
  5. 13Y. Uchimura
  6. 23Diego Macedo
  7. 44S. Ono
Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Watanabe
  1. 1D. Schmidt 6.8
  2. 13Y. Hiraoka 6.7
  3. 27K. Oiwa 6.5
  4. 4K. Hachisuka ▼ 79' 6.5
  5. 17S. Tomita 6.8
  6. 16G. Notsuda ▼ 75' 6.6
  7. 18H. Mita ▼ 63' 7.0
  8. 23Y. Nakano 7.0
  9. 34K. Shiihashi 6.9
  10. 11N. Ishihara 6.6
  11. 30T. Nishimura 6.8

Dự bị 7

  1. 7H. Okuno ▲ 63' 7.1
  2. 20Crislan ▲ 75' 6.5
  3. 29S. Kobayashi ▲ 79' 6.4
  4. 6Vinicius
  5. 10Yong-Gi Ryang
  6. 21K. Seki
  7. 50T. Masushima

Thống kê

003
510
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm14
3Trúng đích0
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
358Chuyền bóng468
242Chuyền chính xác352
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

43Trận đấu45
48Ghi được65
60Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu