Consadole Sapporo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai

Consadole Sapporo vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-0 Vegalta Sendai tại J1 League, 4 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 3, hòa 6, Vegalta Sendai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 31
Trọng tài
Ryosuke Yamaoka, Japan
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 10' Keiya Shiihashi
  2. 39' Daniel Schmidt
  3. 39' Kazuki Oiwa
  4. HT0-0
  5. 62' Ramon Lopes S. Yajima
  6. 64' Yasuhiro Hiraoka
  7. 74' K. Miyoshi 1-0
  8. 75' N. Ishikawa S. Hyodo
  9. 75' R. Germain T. Abe
  10. 78' Naoki Ishikawa
  11. 80' K. Tokura K. Miyoshi
  12. 83' K. Nagato Y. Hiraoka
  13. 84' Kim Min-Tae D. Suga
  14. 90' Jay Bothroyd
  15. FT1-0

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Petrović
  1. 25Gu Sung-Yun 9.3
  2. 5A. Fukumori 7.6
  3. 35R. Shindo 6.9
  4. 10H. Miyazawa 7.3
  5. 6S. Hyodo ▼ 75' 7.1
  6. 26R. Hayasaka 6.7
  7. 14Y. Komai 6.9
  8. 18C. Songkrasin 7.2
  9. 41K. Miyoshi ▼ 80' 7.7
  10. 48J. Bothroyd 7.4
  11. 38D. Suga ▼ 84' 7.1

Dự bị 7

  1. 32N. Ishikawa ▲ 75' 5.4
  2. 9K. Tokura ▲ 80' 6.6
  3. 20Kim Min-Tae ▲ 84' 6.6
  4. 1T. Sugeno
  5. 19K. Shirai
  6. 31T. Miyayoshi
  7. 44S. Ono
Vegalta Sendai Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Watanabe
  1. 1D. Schmidt 7.4
  2. 13Y. Hiraoka ▼ 83' 6.9
  3. 27K. Oiwa 6.3
  4. 4K. Hachisuka 6.4
  5. 6K. Itakura 6.4
  6. 16G. Notsuda 7.3
  7. 15S. Yajima ▼ 62' 6.8
  8. 23Y. Nakano 6.8
  9. 34K. Shiihashi 6.8
  10. 11N. Ishihara 6.7
  11. 20T. Abe ▼ 75' 7.4

Dự bị 7

  1. 37Ramon Lopes ▲ 62' 7.0
  2. 19R. Germain ▲ 75' 7.0
  3. 2K. Nagato ▲ 83' 6.7
  4. 10Ryang Yong-Gi
  5. 17S. Tomita
  6. 21K. Seki
  7. 40K. Sekiguchi

Thống kê

0210
440
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm18
6Trúng đích8
13Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn2
10Phạt góc4
6Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua5
461Chuyền bóng409
376Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

43Trận đấu48
60Ghi được70
67Thủng lưới71
1.4Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu