Vegalta Sendai
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Consadole Sapporo

Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 1-1 Consadole Sapporo tại J2 League, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 1, hòa 6, Consadole Sapporo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
LWWLD Vegalta Sendai
LLWLD Consadole Sapporo
  1. 45' Y. Goke · K. Miyazaki 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Bakayoko T. Nakashima
  4. 50' Mateus Moraes
  5. 58' K. Tanaka K. Hara
  6. 62' Eron K. Miyazaki
  7. 68' R. Ishio G. Onaiwu
  8. 68' R. Matsui H. Takeda
  9. 70' H. Miyazawa L. Osaki
  10. 70' S. Izuma S. Kido
  11. 81' R. Takada Y. Goke
  12. 81' T. Umeki S. Araki
  13. 81' H. Shirai S. Nishino
  14. 88' 1-1 A. Bakayoko · H. Miyazawa
  15. 90' T. Takamine
  16. FT1-1

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 3M. Okuyama
  3. 19Mateus Moraes
  4. 5M. Sugata
  5. 25T. Mase
  6. 11Y. Goke ▼ 81'
  7. 8H. Takeda ▼ 68'
  8. 10H. Kamada
  9. 27G. Onaiwu ▼ 68'
  10. 47S. Araki ▼ 81'
  11. 99K. Miyazaki ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21R. Umeda
  2. 2R. Takada ▲ 81'
  3. 39R. Ishio ▲ 68'
  4. 42H. Ishii
  5. 6R. Matsui ▲ 68'
  6. 17A. Kudo
  7. 24T. Myogan
  8. 9Eron ▲ 62'
  9. 18T. Umeki ▲ 81'
Consadole Sapporo
  1. 1T. Sugeno
  2. 25L. Osaki ▼ 70'
  3. 2R. Takao
  4. 47S. Nishino ▼ 81'
  5. 15R. Ieizumi
  6. 11R. Aoki
  7. 6T. Takamine
  8. 31S. Kido ▼ 70'
  9. 33T. Kondo
  10. 35K. Hara ▼ 58'
  11. 45T. Nakashima ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21K. Nakano
  2. 10H. Miyazawa ▲ 70'
  3. 14K. Tanaka ▲ 58'
  4. 16T. Hasegawa
  5. 30H. Tanaka
  6. 32Y. Hayashida
  7. 20A. Bakayoko ▲ 46'
  8. 71H. Shirai ▲ 81'
  9. 99S. Izuma ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
53Ghi được60
38Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu