Consadole Sapporo
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai

Consadole Sapporo vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 3-3 Vegalta Sendai tại J1 League, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 3, hòa 6, Vegalta Sendai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 20
Sân vận động
Sapporo Dome, Sapporo
Trọng tài
N. Murakami
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 25' Anderson Lopes · T. Kaneko 1-0
  2. 42' Akito Fukumori
  3. HT1-0
  4. 47' 1-1 Alexandre Guedes
  5. 50' 1-2 Alexandre Guedes · K. Sekiguchi
  6. 56' 1-3 Y. Hiraoka · T. Hamasaki
  7. 59' K. Shiihashiphản lưới 2-3
  8. 61' D. Suga · T. Takamine 3-3
  9. 67' S. Nagasawa Alexandre Guedes
  10. 67' T. Ishihara T. Nishimura
  11. 70' K. Fukai T. Takamine
  12. 75' K. Shirai T. Arano
  13. 78' R. Shindo A. Fukumori
  14. 81' Isaac Cuenca R. Michibuchi
  15. 86' Kim Jung-Ya K. Sekiguchi
  16. 90' Isaac Cuenca
  17. FT3-3

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 34K. Nakano 6.5
  2. 5A. Fukumori ▼ 78' 6.6
  3. 20Kim Min-Tae 7.0
  4. 32S. Tanaka 7.0
  5. 27T. Arano ▼ 75' 7.2
  6. 14Y. Komai 7.2
  7. 31T. Takamine ▼ 70' 7.3
  8. 30T. Kaneko 7.3
  9. 11Anderson Lopes 7.6
  10. 4D. Suga 7.3
  11. 35T. Ogashiwa 7.2

Dự bị 7

  1. 8K. Fukai ▲ 70' 7.3
  2. 19K. Shirai ▲ 75' 6.5
  3. 3R. Shindo ▲ 78' 6.9
  4. 1T. Sugeno
  5. 23Y. Nakano
  6. 33Douglas Oliveira
  7. 17R. Danzaki
Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Kiyama
  1. 24Y. Obata 6.3
  2. 13Y. Hiraoka 6.9
  3. 23Simão Mate 6.2
  4. 2Pará 6.9
  5. 36T. Yanagi 6.3
  6. 26T. Hamasaki 7.2
  7. 7K. Sekiguchi ▼ 86' 6.9
  8. 5K. Shiihashi 6.3
  9. 18R. Michibuchi ▼ 81' 6.6
  10. 29Alexandre Guedes ⚽2 ▼ 67' 7.9
  11. 15T. Nishimura ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 20S. Nagasawa ▲ 67' 6.2
  2. 14T. Ishihara ▲ 67' 6.6
  3. 9Isaac Cuenca ▲ 81' 6.3
  4. 39Kim Jung-Ya ▲ 86' 6.6
  5. 42H. Yamada
  6. 30W. Tanaka
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

015
510
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm14
6Trúng đích7
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
622Chuyền bóng276
528Chuyền chính xác199
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

38Trận đấu36
54Ghi được38
61Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu