Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 2-2 Consadole Sapporo tại J1 League, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 1, hòa 6, Consadole Sapporo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 5
- Sân vận động
- Yurtec Stadium Sendai, Sendai
- Trọng tài
- J. Iida
- Phong độ
- LWWLD Vegalta Sendai
- LLWLD Consadole Sapporo
- 23' R. Germain · K. Sekiguchi 1-0
- 32' Takuma Arano
- 43' Daiki Suga
- HT1-0
- 46' ▲ S. Tanaka ▼ K. Fukai
- 46' ▲ Lucas Fernandes ▼ K. Shirai
- 51' Kunimitsu Sekiguchi
- 57' ▲ S. Akasaki ▼ S. Nagasawa
- 57' ▲ W. Tanaka ▼ K. Sekiguchi
- 60' K. Shiihashi 2-0
- 62' 2-1 C. Songkrasin · Lucas Fernandes
- 63' ▲ T. Nishimura ▼ Alexandre Guedes
- 63' ▲ T. Takamine ▼ A. Fukumori
- 65' Takayoshi Ishihara
- 70' ▲ J. Bothroyd ▼ Douglas Oliveira
- 77' ▲ T. Kaneko ▼ D. Suga
- 78' Chanathip Songkrasin
- 81' ▲ H. Yamada ▼ R. Germain
- 82' ▲ T. Yanagi ▼ T. Ishihara
- 88' Ryosuke Shindo
- 90' Hiroki Miyazawa
- 90'+1 2-2 S. Tanaka · J. Bothroyd
- FT2-2
Đội hình
- 24Y. Obata 7.4
- 13Y. Hiraoka 6.3
- 16K. Yoshino 7.7
- 4K. Hachisuka 6.8
- 7K. Sekiguchi ⇢ ▼ 57' 7.7
- 14T. Ishihara ▼ 82' 6.6
- 5K. Shiihashi ⚽ 7.3
- 18R. Michibuchi 7.3
- 20S. Nagasawa ▼ 57' 6.6
- 29Alexandre Guedes ▼ 63' 6.8
- 19R. Germain ⚽ ▼ 81' 7.9
Dự bị 7
- 11S. Akasaki ▲ 57' 6.6
- 30W. Tanaka ▲ 57' 6.7
- 15T. Nishimura ▲ 63' 6.5
- 42H. Yamada ▲ 81' 6.7
- 36T. Yanagi ▲ 82' 6.5
- 43H. Tawiah
- 27J. Slowik
- 1T. Sugeno 7.3
- 5A. Fukumori ▼ 63' 6.6
- 3R. Shindo 6.8
- 10H. Miyazawa 7.3
- 27T. Arano 5.3
- 14Y. Komai 6.9
- 8K. Fukai ▼ 46' 6.5
- 18C. Songkrasin ⚽ 8.0
- 19K. Shirai ▼ 46' 6.4
- 33Douglas Oliveira ▼ 70' 6.8
- 4D. Suga ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 32S. Tanaka ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7Lucas Fernandes ▲ 46' 8.0
- 31T. Takamine ▲ 63' 6.7
- 48J. Bothroyd ▲ 70' 6.2
- 30T. Kaneko ▲ 77' 6.7
- 20Kim Min-Tae
- 29K. Thamsatchanan
Thống kê
02⚑7
⚑541
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm15
7Trúng đích7
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
417Chuyền bóng444
349Chuyền chính xác368
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
36Trận đấu38
38Ghi được54
69Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai35