Vegalta Sendai vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 2-2 Consadole Sapporo tại J1 League, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 1, hòa 6, Consadole Sapporo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Trọng tài
- Futoshi Nakamura, Japan
- Phong độ
- LWWLD Vegalta Sendai
- LLWLD Consadole Sapporo
- 16' 0-1 A. Fukumori · D. Suga
- 31' Min Tae Kim
- 41' Ken Tokura
- HT0-1
- 46' ▲ K. Hachisuka ▼ Ryang Yong-Gi
- 46' ▲ N. Ishihara ▼ R. Germain
- 46' ▲ S. Hyodo ▼ K. Miyoshi
- 47' T. Nishimura · N. Ishihara 1-1
- 58' ▲ T. Miyayoshi ▼ D. Suga
- 60' Sung-Yun Gu
- 66' Kazuki Oiwa
- 70' Ko Itakura
- 73' Min Tae Kim
- 73' Min Tae Kim
- 77' ▲ S. Tomita ▼ K. Itakura
- 77' ▲ R. Hayasaka ▼ K. Tokura
- 78' 1-2 C. Songkrasin · Y. Komai
- 90'+4 K. Oiwa · G. Notsuda 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21K. Seki 6.6
- 27K. Oiwa ⚽ 7.5
- 6K. Itakura ▼ 77' 7.3
- 33M. Tokida 7.0
- 2K. Nagato 6.7
- 10Ryang Yong-Gi ▼ 46' 6.7
- 25N. Sugai 6.6
- 16G. Notsuda ⇢ 7.8
- 23Y. Nakano 6.8
- 30T. Nishimura ⚽ 7.6
- 19R. Germain ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 4K. Hachisuka ▲ 46' 6.9
- 11N. Ishihara ▲ 46' 6.9
- 17S. Tomita ▲ 77' 6.6
- 1D. Schmidt
- 34K. Shiihashi
- 39Kim Jung-Ya
- 40K. Sekiguchi
- 25Gu Sung-Yun 6.5
- 32N. Ishikawa 7.2
- 5A. Fukumori ⚽ 7.2
- 35R. Shindo 7.0
- 10H. Miyazawa 7.0
- 14Y. Komai ⇢ 6.9
- 18C. Songkrasin ⚽ 7.4
- 41K. Miyoshi ▼ 46' 6.5
- 20Kim Min-Tae 5.9
- 9K. Tokura ▼ 77' 6.5
- 38D. Suga ⇢ ▼ 58' 7.0
Dự bị 7
- 6S. Hyodo ▲ 46' 6.5
- 31T. Miyayoshi ▲ 58' 6.4
- 26R. Hayasaka ▲ 77' 6.6
- 1T. Sugeno
- 7Julinho
- 13Y. Uchimura
- 27T. Arano
Thống kê
02⚑7
⚑141
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm4
6Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
607Chuyền bóng415
511Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
48Trận đấu43
70Ghi được60
71Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai36