Consadole Sapporo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vegalta Sendai

Consadole Sapporo vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 2-1 Vegalta Sendai tại J1 League, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 3, hòa 6, Vegalta Sendai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Sân vận động
Sapporo Dome, Sapporo
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
LLWLD Consadole Sapporo
LWWLD Vegalta Sendai
  1. 16' 0-1 C. Kato · T. Mase
  2. HT0-1
  3. 46' T. Ogashiwa T. Takamine
  4. 55' T. Ogashiwa · C. Songkrasin 1-1
  5. 63' R. Kida C. Kato
  6. 63' K. Hachisuka Q. Martinus
  7. 68' J. Bothroyd D. Suga
  8. 68' T. Arano H. Miyazawa
  9. 68' Douglas Oliveira D. Okamura
  10. 71' H. Tawiah T. Mase
  11. 82' Y. Minagawa S. Akasaki
  12. 82' S. Nakahara T. Nishimura
  13. 88' J. Bothroyd · A. Fukumori 2-1
  14. 90'+2 T. Yanagi C. Songkrasin
  15. FT2-1

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 1T. Sugeno 6.6
  2. 5A. Fukumori 8.2
  3. 50D. Okamura ▼ 68' 7.2
  4. 2S. Tanaka 6.9
  5. 10H. Miyazawa ▼ 68' 7.2
  6. 14Y. Komai 6.9
  7. 18C. Songkrasin ▼ 90' 7.3
  8. 6T. Takamine ▼ 46' 6.9
  9. 9T. Kaneko 7.7
  10. 11Anderson Lopes 6.9
  11. 4D. Suga ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 35T. Ogashiwa ▲ 46' 7.3
  2. 48J. Bothroyd ▲ 68' 7.2
  3. 27T. Arano ▲ 68' 6.6
  4. 33Douglas Oliveira ▲ 68' 6.9
  5. 3T. Yanagi ▲ 90'
  6. 44S. Ono
  7. 22K. Otani
Vegalta Sendai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Teguramori
  1. 27J. Slowik 6.5
  2. 13Y. Hiraoka 7.0
  3. 16K. Yoshino 7.0
  4. 25T. Mase ▼ 71' 6.6
  5. 14T. Ishihara 6.3
  6. 6R. Uehara 7.3
  7. 8Y. Matsushita 7.2
  8. 26C. Kato ▼ 63' 6.6
  9. 20Q. Martinus ▼ 63' 6.2
  10. 11S. Akasaki ▼ 82' 6.7
  11. 15T. Nishimura ▼ 82' 6.3

Dự bị 7

  1. 32R. Kida ▲ 63' 6.2
  2. 4K. Hachisuka ▲ 63' 6.3
  3. 5H. Tawiah ▲ 71' 6.9
  4. 19Y. Minagawa ▲ 82' 6.3
  5. 18S. Nakahara ▲ 82' 6.3
  6. 1Y. Obata
  7. 28T. Sasaki

Thống kê

005
400
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi4
1Cứu thua3
607Chuyền bóng314
507Chuyền chính xác200
84%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
71Ghi được38
68Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu