Ventforet Kofu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Ventforet Kofu vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 6, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLLDW Blaublitz Akita
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 K. Nagai
  3. 59' R. Saito
  4. 61' T. Umeki S. Suzuki
  5. 69' K. Kumakura I. Kobayashi
  6. 69' K. Mitsuhira Val Soares
  7. 73' R. Oishi M. Yoshioka
  8. 75' K. Oshima Y. Naito
  9. 81' R. Ishida D. Sato
  10. 81' K. Sagawa Y. Kajiya
  11. 84' Y. Torikai11m 1-1
  12. 89' Y. Torikai
  13. 90' K. Sato Y. Torikai
  14. FT1-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 30K. Ishikawa
  2. 7S. Araki
  3. 6I. Kobayashi ▼ 69'
  4. 40Edu Mancha
  5. 3T. Son
  6. 21Renato Augusto
  7. 16K. Hayashida
  8. 48Val Soares ▼ 69'
  9. 44Y. Naito ▼ 75'
  10. 10Y. Torikai ▼ 90'
  11. 14Y. Tanaka

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 2M. Inoue
  3. 17T. Tsuchiya
  4. 22Y. Koide
  5. 20H. Endo
  6. 26K. Sato ▲ 90'
  7. 11K. Kumakura ▲ 69'
  8. 9K. Mitsuhira ▲ 69'
  9. 29K. Oshima ▲ 75'
Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 13R. Saito
  4. 6H. Morooka
  5. 5K. Nagai
  6. 30R. Iizumi
  7. 29D. Sato ▼ 81'
  8. 66K. Doi
  9. 34S. Suzuki ▼ 61'
  10. 11Y. Kajiya ▼ 81'
  11. 20M. Yoshioka ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 17L. Radotic
  2. 2R. Okazaki
  3. 19Y. Ozaki
  4. 31R. Ishida ▲ 81'
  5. 14R. Oishi ▲ 73'
  6. 9R. Nakamura
  7. 40K. Sagawa ▲ 81'
  8. 90T. Umeki ▲ 61'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được51
54Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu