Ventforet Kofu
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Blaublitz Akita

Ventforet Kofu vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 3-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 6, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Trọng tài
H. Takayama
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 32' M. Hasegawa · R. Yamada 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' W. Lira Sousa
  4. 56' S. Aoki K. Saito
  5. 56' H. Take I. Yoshida
  6. 56' R. Nozawa · N. Matsumoto 2-0
  7. 62' N. Matsumoto · H. Sugai 3-0
  8. 64' S. Inaba N. Eguchi
  9. 64' R. Nakamura D. Kogure
  10. 69' R. Iijima M. Hasegawa
  11. 69' Y. Torikai J. Miyazaki
  12. 77' Y. Takase T. Shige
  13. 79' Bruno Paraíba Willian Lira
  14. 80' 3-1 H. Take · S. Inaba
  15. 85' T. Ishikawa N. Matsumoto
  16. 85' I. Kobayashi H. Yamamoto
  17. 89' N. Inoue
  18. FT3-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata
  2. 4H. Yamamoto ▼ 85'
  3. 5N. Urakami
  4. 2H. Sugai
  5. 22R. Nozawa
  6. 24R. Yamada
  7. 7S. Araki
  8. 20N. Matsumoto ▼ 85'
  9. 41M. Hasegawa ▼ 69'
  10. 10Willian Lira ▼ 79'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 15R. Iijima ▲ 69'
  2. 18Y. Torikai ▲ 69'
  3. 11Bruno Paraíba ▲ 79'
  4. 26T. Ishikawa ▲ 85'
  5. 27I. Kobayashi ▲ 85'
  6. 3Renato
  7. 31K. Okanishi
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 3T. Koyanagi
  3. 5K. Chida
  4. 24D. Kogure ▼ 64'
  5. 15N. Eguchi ▼ 64'
  6. 25T. Fujiyama
  7. 6Y. Wakasa
  8. 8T. Shige ▼ 77'
  9. 29K. Saito ▼ 56'
  10. 16N. Inoue
  11. 18I. Yoshida ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 40S. Aoki ▲ 56'
  2. 19H. Take ▲ 56'
  3. 23S. Inaba ▲ 64'
  4. 9R. Nakamura ▲ 64'
  5. 39Y. Takase ▲ 77'
  6. 1Y. Arai
  7. 4J. Ikeda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
61Ghi được40
59Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu