Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 30 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 2, Ventforet Kofu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWLWL Ventforet Kofu
  1. HT0-0
  2. 54' Renato
  3. 55' S. Aoki H. Take
  4. 55' K. Saito I. Yoshida
  5. 62' R. Yamada
  6. 66' M. Hasegawa
  7. 67' D. Kogure T. Shige
  8. 67' M. Fukoin Y. Mikami
  9. 73' J. Miyazaki Y. Torikai
  10. 73' H. Nozawa N. Matsumoto
  11. 78' F. Kitatani Renato
  12. 84' Bruno Paraíba Willian Lira
  13. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1Y. Arai
  2. 3T. Koyanagi
  3. 4J. Ikeda
  4. 33R. Iio
  5. 23S. Inaba
  6. 6Y. Wakasa
  7. 8T. Shige ▼ 67'
  8. 14Y. Mikami ▼ 67'
  9. 13R. Saito
  10. 19H. Take ▼ 55'
  11. 18I. Yoshida ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 40S. Aoki ▲ 55'
  2. 29K. Saito ▲ 55'
  3. 24D. Kogure ▲ 67'
  4. 7M. Fukoin ▲ 67'
  5. 39Y. Takase
  6. 21Y. Tanaka
  7. 15N. Eguchi
Ventforet Kofu HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata
  2. 4H. Yamamoto
  3. 3Renato ▼ 78'
  4. 5N. Urakami
  5. 23M. Sekiguchi
  6. 2H. Sugai
  7. 24R. Yamada
  8. 20N. Matsumoto ▼ 73'
  9. 41M. Hasegawa
  10. 18Y. Torikai ▼ 73'
  11. 10Willian Lira ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 19J. Miyazaki ▲ 73'
  2. 6H. Nozawa ▲ 73'
  3. 13F. Kitatani ▲ 78'
  4. 11Bruno Paraíba ▲ 84'
  5. 31K. Okanishi
  6. 27I. Kobayashi
  7. 9K. Mitsuhira

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
40Ghi được61
48Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu