Blaublitz Akita
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ventforet Kofu

Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 2-3 Ventforet Kofu tại J2 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 2, Ventforet Kofu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 11' K. Onohara
  2. 18' K. Handa · K. Onohara 1-0
  3. 28' 1-1 F. González
  4. HT1-1
  5. 54' 1-2 F. González · Y. Torikai
  6. 55' S. Aoki K. Matsumoto
  7. 55' H. Morooka H. Kurimoto
  8. 58' P. Utaka F. González
  9. 62' D. Sato R. Ōishi
  10. 62' J. Hata K. Handa
  11. 73' J. Miyazaki K. Mitsuhira
  12. 74' Y. Kajiya R. Komatsu
  13. 77' 1-3 P. Utaka11m
  14. 78' R. Saito · K. Onohara 2-3
  15. 83' H. Mizuno Adaílton
  16. 83' H. Yamamoto Y. Torikai
  17. 90'+2 K. Kakoi
  18. FT2-3

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 3T. Koyanagi
  3. 13R. Saito
  4. 5T. Kawano
  5. 16K. Muramatsu
  6. 20H. Kurimoto ▼ 55'
  7. 14R. Ōishi ▼ 62'
  8. 80K. Onohara
  9. 10R. Komatsu ▼ 74'
  10. 17K. Handa ▼ 62'
  11. 42K. Matsumoto ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 40S. Aoki ▲ 55'
  2. 6H. Morooka ▲ 55'
  3. 29D. Sato ▲ 62'
  4. 8J. Hata ▲ 62'
  5. 11Y. Kajiya ▲ 74'
  6. 1G. Yamada
  7. 4K. Hachisuka
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 32Koh Bong-Jo
  2. 24T. Iida
  3. 5Y. Imazu
  4. 23M. Sekiguchi
  5. 29K. Kamiya
  6. 51Adaílton ▼ 83'
  7. 18N. Misawa
  8. 10Y. Torikai ▼ 83'
  9. 16K. Hayashida
  10. 9K. Mitsuhira ▼ 73'
  11. 11F. González ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 99P. Utaka ▲ 58'
  2. 19J. Miyazaki ▲ 73'
  3. 28H. Mizuno ▲ 83'
  4. 4H. Yamamoto ▲ 83'
  5. 33K. Yamauchi
  6. 7S. Araki
  7. 26K. Sato

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
44Ghi được68
45Thủng lưới66
0.92Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu