Blaublitz Akita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 2, Ventforet Kofu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 34' S. Fukaminato
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 K. Oshima · S. Araki
  4. 53' R. Ishida J. Hata
  5. 53' D. Sato R. Oishi
  6. 65' T. Hasegawa S. Fukaminato
  7. 69' Val Soares
  8. 71' Y. Koide J. Miyazaki
  9. 71' H. Endo Val Soares
  10. 81' Y. Tanaka K. Kumakura
  11. 81' Y. Naito K. Mitsuhira
  12. 87' T. Mizutani T. Fujiyama
  13. 87' K. Sagawa Y. Kajiya
  14. 89' T. Ichinose S. Araki
  15. FT0-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 19Y. Ozaki
  4. 24S. Fukaminato ▼ 65'
  5. 4R. Inoue
  6. 25T. Fujiyama ▼ 87'
  7. 14R. Oishi ▼ 53'
  8. 80K. Onohara
  9. 8J. Hata ▼ 53'
  10. 10R. Komatsu
  11. 11Y. Kajiya ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 23S. Yatagai
  2. 5K. Nagai
  3. 32T. Hasegawa ▲ 65'
  4. 7T. Mizutani ▲ 87'
  5. 31R. Ishida ▲ 53'
  6. 18R. Kawamoto
  7. 29D. Sato ▲ 53'
  8. 34S. Suzuki
  9. 40K. Sagawa ▲ 87'
Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 40Edu Mancha
  3. 3T. Son
  4. 48Val Soares ▼ 71'
  5. 7S. Araki ▼ 89'
  6. 17T. Tsuchiya
  7. 16K. Hayashida
  8. 11K. Kumakura ▼ 81'
  9. 9K. Mitsuhira ▼ 81'
  10. 29K. Oshima
  11. 19J. Miyazaki ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 22Y. Koide ▲ 71'
  3. 5T. Ichinose ▲ 89'
  4. 24K. Sato
  5. 4H. Yamamoto
  6. 20H. Endo ▲ 71'
  7. 14Y. Tanaka ▲ 81'
  8. 44Y. Naito ▲ 81'
  9. 49Neemias

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
51Ghi được45
65Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu