Ventforet Kofu
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Blaublitz Akita

Ventforet Kofu vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 5-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 5 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 6, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 9' Y. Torikai · M. Hasegawa 1-0
  2. 22' Eduardo Mancha 2-0
  3. 28' Getúlio · M. Sekiguchi 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' T. Mizutani Y. Mikami
  6. 46' H. Morooka T. Fujiyama
  7. 51' Y. Torikai 4-0
  8. 55' N. Matsumoto K. Sato
  9. 55' K. Mitsuhira P. Utaka
  10. 59' K. Saito S. Niwa
  11. 59' S. Aoki J. Hata
  12. 72' K. Taketomi Y. Torikai
  13. 72' K. Kamiya H. Sugai
  14. 81' T. Mizutani
  15. 84' D. Kogure M. Okino
  16. 85' Getulio
  17. 85' H. Yamamoto M. Shinada
  18. 87' 4-1 K. Saito · D. Kogure
  19. 90'+1 K. Taketomi 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 1K. Kawata
  2. 40Eduardo Mancha
  3. 23M. Sekiguchi
  4. 5S. Hasukawa
  5. 2H. Sugai ▼ 72'
  6. 26K. Sato ▼ 55'
  7. 17M. Shinada ▼ 85'
  8. 10M. Hasegawa
  9. 18Y. Torikai ▼ 72'
  10. 99P. Utaka ▼ 55'
  11. 77Getúlio

Dự bị 7

  1. 24N. Matsumoto ▲ 55'
  2. 9K. Mitsuhira ▲ 55'
  3. 8K. Taketomi ▲ 72'
  4. 29K. Kamiya ▲ 72'
  5. 4H. Yamamoto ▲ 85'
  6. 19J. Miyazaki
  7. 21T. Shibuya
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 50K. Kaga
  3. 3T. Koyanagi
  4. 5T. Kawano
  5. 22R. Takada
  6. 33R. Iio
  7. 10M. Okino ▼ 84'
  8. 25T. Fujiyama ▼ 46'
  9. 14Y. Mikami ▼ 46'
  10. 8J. Hata ▼ 59'
  11. 15S. Niwa ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 7T. Mizutani ▲ 46'
  2. 6H. Morooka ▲ 46'
  3. 29K. Saito ▲ 59'
  4. 40S. Aoki ▲ 59'
  5. 24D. Kogure ▲ 84'
  6. 4K. Abe
  7. 30Y. Yasuda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu43
76Ghi được38
70Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận0.88
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu