Ventforet Kofu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Ventforet Kofu vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-2 Blaublitz Akita tại J2 League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 6, hòa 2, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 6' 0-1 R. Komatsu · Y. Kajiya
  2. HT0-1
  3. 56' Adaílton · T. Kimura 1-1
  4. 63' R. Nakamura R. Komatsu
  5. 63' K. Kawamura J. Hata
  6. 72' M. Sekiguchi
  7. 74' J. Miyazaki T. Iida
  8. 74' Y. Naito K. Mitsuhira
  9. 74' R. Ōishi Y. Kajiya
  10. 74' T. Mizutani D. Sato
  11. 82' N. Misawa T. Kimura
  12. 83' P. Utaka Adaílton
  13. 84' Y. Naito
  14. 87' 1-2 K. Kawamura · H. Morooka
  15. 90' T. Fujiyama H. Morooka
  16. FT1-2

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: S. Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 24T. Iida ▼ 74'
  3. 41M. Inoue
  4. 23M. Sekiguchi
  5. 3T. Son
  6. 51Adaílton ▼ 83'
  7. 7S. Araki
  8. 14R. Nakayama
  9. 10Y. Torikai
  10. 34T. Kimura ▼ 82'
  11. 9K. Mitsuhira ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 19J. Miyazaki ▲ 74'
  2. 44Y. Naito ▲ 74'
  3. 18N. Misawa ▲ 82'
  4. 99P. Utaka ▲ 83'
  5. 88T. Shibuya
  6. 29K. Kamiya
  7. 13Y. Murakami
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 13R. Saito
  3. 5T. Kawano
  4. 27K. Yoshioka
  5. 16K. Muramatsu
  6. 80K. Onohara
  7. 6H. Morooka ▼ 90'
  8. 8J. Hata ▼ 63'
  9. 10R. Komatsu ▼ 63'
  10. 29D. Sato ▼ 74'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9R. Nakamura ▲ 63'
  2. 77K. Kawamura ▲ 63'
  3. 14R. Ōishi ▲ 74'
  4. 7T. Mizutani ▲ 74'
  5. 25T. Fujiyama ▲ 90'
  6. 4K. Hachisuka
  7. 23S. Yatagai

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
68Ghi được44
66Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu