Blaublitz Akita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Blaublitz Akita vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 2, hòa 2, Ventforet Kofu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWLWL Ventforet Kofu
  1. HT0-0
  2. 55' Getúlio K. Taketomi
  3. 58' T. Mizutani S. Niwa
  4. 58' I. Yoshida Y. Mikami
  5. 66' T. Fujiyama N. Inoue
  6. 66' S. Aoki Y. Kajiya
  7. 73' N. Matsumoto K. Sato
  8. 73' K. Mitsuhira P. Utaka
  9. 84' H. Mizuno J. Miyazaki
  10. 84' I. Kobayashi M. Sekiguchi
  11. 85' T. Mizutani
  12. 90'+3 0-1 M. Hasegawa11m
  13. FT0-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 3T. Koyanagi
  3. 4K. Abe
  4. 22R. Takada
  5. 23H. Tanaka
  6. 14Y. Mikami ▼ 58'
  7. 8J. Hata
  8. 15S. Niwa ▼ 58'
  9. 13R. Saito
  10. 16N. Inoue ▼ 66'
  11. 17Y. Kajiya ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 7T. Mizutani ▲ 58'
  2. 18I. Yoshida ▲ 58'
  3. 25T. Fujiyama ▲ 66'
  4. 40S. Aoki ▲ 66'
  5. 24D. Kogure
  6. 5T. Kawano
  7. 21A. Ozawa
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 1K. Kawata
  2. 40Eduardo Mancha
  3. 23M. Sekiguchi ▼ 84'
  4. 2H. Sugai
  5. 49S. Inoue
  6. 8K. Taketomi ▼ 55'
  7. 26K. Sato ▼ 73'
  8. 10M. Hasegawa
  9. 16K. Hayashida
  10. 99P. Utaka ▼ 73'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 77Getúlio ▲ 55'
  2. 24N. Matsumoto ▲ 73'
  3. 9K. Mitsuhira ▲ 73'
  4. 28H. Mizuno ▲ 84'
  5. 6I. Kobayashi ▲ 84'
  6. 5S. Hasukawa
  7. 21T. Shibuya

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu54
38Ghi được76
46Thủng lưới70
0.88Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu