Montedio Yamagata
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Júbilo Iwata

Montedio Yamagata vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 0-0 Júbilo Iwata tại J2 League, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 33' T. Abe
  2. HT0-0
  3. 60' R. Sato K. Sumi
  4. 64' Z. Issaka R. Kida
  5. 64' Y. Fujimoto A. S. Disaro
  6. 72' K. Sakamoto S. Kokubu
  7. 72' J. Takahashi S. Doi
  8. 73' I. Kawasaki K. Masui
  9. 73' D. Kaneko R. Uehara
  10. 73' H. Tameda H. Uemura
  11. 87' T. Kawai Matheus Peixoto
  12. 89' C. Kato W. Tanaka
  13. 90' T. Kawai
  14. FT0-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: Akinobu Yokouchi
  1. 31R. Terakado
  2. 15A. Kawai
  3. 13H. Nodake
  4. 4K. Nishimura
  5. 5T. Abe
  6. 88S. Doi ▼ 72'
  7. 7L. Takae
  8. 25S. Kokubu ▼ 72'
  9. 21W. Tanaka ▼ 89'
  10. 10R. Kida ▼ 64'
  11. 90A. S. Disaro ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 16K. Hasegawa
  2. 3Y. Kumamoto
  3. 6T. Yamada
  4. 14K. Sakamoto ▲ 72'
  5. 17C. Kato ▲ 89'
  6. 42Z. Issaka ▲ 64'
  7. 9J. Takahashi ▲ 72'
  8. 11Y. Fujimoto ▲ 64'
  9. 55S. Horikane
Júbilo Iwata HLV: John Paul Hutchinson
  1. 13K. Abe
  2. 4K. Matsubara
  3. 22K. Ueebisu
  4. 5T. Ezaki
  5. 23J. Croux
  6. 7R. Uehara ▼ 73'
  7. 25S. Nakamura
  8. 71K. Masui ▼ 73'
  9. 39K. Sumi ▼ 60'
  10. 50H. Uemura ▼ 73'
  11. 11Matheus Peixoto ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1E. Kawashima
  2. 2I. Kawasaki ▲ 73'
  3. 26S. Nishikubo
  4. 36Ricardo Graca
  5. 6D. Kaneko ▲ 73'
  6. 8H. Tameda ▲ 73'
  7. 16Leo Gomes
  8. 33T. Kawai ▲ 87'
  9. 20R. Sato ▲ 60'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
67Ghi được72
62Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu