Montedio Yamagata
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Júbilo Iwata

Montedio Yamagata vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-3 Júbilo Iwata tại J2 League, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 28' 0-1 Dudu
  2. HT0-1
  3. 55' 0-2 R. Germain · K. Matsubara
  4. 61' R. Yokoyama · W. Tanaka 1-2
  5. 70' I. Fujita K. Okazaki
  6. 70' Z. Issaka R. Yokoyama
  7. 71' N. Kanuma K. Yamamoto
  8. 71' F. González H. Yamada
  9. 76' T. Kato Y. Fujimoto
  10. 76' S. Kawai S. Kokubu
  11. 81' R. Miura
  12. 82' 1-3 K. Matsubara
  13. 83' T. Arakaki A. Kawai
  14. 89' M. Ono
  15. 90' Y. Furukawa S. Kaneko
  16. 90'+2 K. Suzuki Ricardo Graça
  17. 90'+3 D. Ogawa R. Uehara
  18. FT1-3

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai ▼ 83'
  4. 3Y. Kumamoto
  5. 18S. Minami
  6. 7K. Okazaki ▼ 70'
  7. 25S. Kokubu ▼ 76'
  8. 21W. Tanaka
  9. 41M. Ono
  10. 24R. Yokoyama ▼ 70'
  11. 11Y. Fujimoto ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 15I. Fujita ▲ 70'
  2. 42Z. Issaka ▲ 70'
  3. 17T. Kato ▲ 76'
  4. 13S. Kawai ▲ 76'
  5. 14T. Arakaki ▲ 83'
  6. 16K. Hasegawa
  7. 4K. Nishimura
Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 21R. Miura
  2. 4K. Matsubara
  3. 6M. Ito
  4. 36Ricardo Graça ▼ 90'
  5. 23K. Yamamoto ▼ 71'
  6. 10H. Yamada ▼ 71'
  7. 17Y. Suzuki
  8. 40S. Kaneko ▼ 90'
  9. 33Dudu
  10. 7R. Uehara ▼ 90'
  11. 18R. Germain

Dự bị 7

  1. 28N. Kanuma ▲ 71'
  2. 29F. González ▲ 71'
  3. 31Y. Furukawa ▲ 90'
  4. 15K. Suzuki ▲ 90'
  5. 5D. Ogawa ▲ 90'
  6. 81Y. Kajikawa
  7. 27M. Yoshinaga

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
65Ghi được86
55Thủng lưới58
1.44Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu