Júbilo Iwata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Montedio Yamagata

Júbilo Iwata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 0-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 15 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 2, Montedio Yamagata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 42' 0-1 Diego Souza
  2. HT0-1
  3. 46' R. Yamazaki D. Matsui
  4. 60' R. Okada D. Ogawa
  5. 68' S. Ito M. Yamazaki
  6. 77' Tinga Y. Kobayashi
  7. 80' R. Frank S. Kawanishi
  8. 85' 0-2 S. Ito
  9. 90' H. Bandai R. Matsuoka
  10. FT0-2

Đội hình

Júbilo Iwata
  1. 1N. Hatta
  2. 5Y. Komano
  3. 19M. Inoha
  4. 13T. Miyazaki
  5. 35S. Morishita
  6. 24D. Ogawa ▼ 60'
  7. 22D. Matsui ▼ 46'
  8. 11T. Matsuura
  9. 32Ferdinando
  10. 4Y. Kobayashi ▼ 77'
  11. 18R. Maeda

Dự bị 7

  1. 9R. Yamazaki ▲ 46'
  2. 3R. Okada ▲ 60'
  3. 28Tinga ▲ 77'
  4. 2S. Suganuma
  5. 6H. Tanaka
  6. 25N. Sakurauchi
  7. 31A. Takeshige
Montedio Yamagata
  1. 31N. Yamagishi
  2. 17T. Toma
  3. 13T. Ishikawa
  4. 3H. Ishii
  5. 6T. Yamada
  6. 7R. Matsuoka ▼ 90'
  7. 11Diego Souza
  8. 15M. Miyasaka
  9. 22Byeom-Yong Kim
  10. 30M. Yamazaki ▼ 68'
  11. 29S. Kawanishi ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 10S. Ito ▲ 68'
  2. 24R. Frank ▲ 80'
  3. 18H. Bandai ▲ 90'
  4. 9Y. Nakashima
  5. 16A. Kaneda
  6. 20K. Hidaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
75Ghi được68
59Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu