Júbilo Iwata
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montedio Yamagata

Júbilo Iwata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 2, Montedio Yamagata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 3
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WLWLW Montedio Yamagata
  1. 36' M. Goto
  2. 38' R. Germain11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' S. Nakagawa M. Ito
  5. 59' S. Kawai Y. Goto
  6. 59' Tiago Alves T. Kato
  7. 59' Y. Konishi I. Fujita
  8. 62' Y. Konishi
  9. 66' Dudu
  10. 72' M. Matsumoto Dudu
  11. 72' K. Goto K. Sugimoto
  12. 74' 1-1 H. Noda · Y. Konishi
  13. 75' Y. Fujimoto Dellatorre
  14. 79' M. Matsumoto · Ricardo Graça 2-1
  15. 84' Y. Ōtsu R. Germain
  16. 84' R. Uehara Y. Endō
  17. FT2-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: A. Yokouchi
  1. 81Y. Kajikawa
  2. 4K. Matsubara
  3. 6M. Ito ▼ 55'
  4. 36Ricardo Graça
  5. 50Y. Endō ▼ 84'
  6. 17Y. Suzuki
  7. 40S. Kaneko
  8. 33Dudu ▼ 72'
  9. 34T. Harigaya
  10. 9K. Sugimoto ▼ 72'
  11. 18R. Germain ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 22S. Nakagawa ▲ 55'
  2. 14M. Matsumoto ▲ 72'
  3. 42K. Goto ▲ 72'
  4. 77Y. Ōtsu ▲ 84'
  5. 7R. Uehara ▲ 84'
  6. 21R. Miura
  7. 31Y. Furukawa
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai
  4. 4K. Nishimura
  5. 18S. Minami
  6. 15I. Fujita ▼ 59'
  7. 17T. Kato ▼ 59'
  8. 41M. Ono
  9. 42Z. Issaka
  10. 9Dellatorre ▼ 75'
  11. 49Y. Goto ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 13S. Kawai ▲ 59'
  2. 10Tiago Alves ▲ 59'
  3. 8Y. Konishi ▲ 59'
  4. 11Y. Fujimoto ▲ 75'
  5. 16K. Hasegawa
  6. 27K. Yoshioka
  7. 6T. Yamada

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
86Ghi được65
58Thủng lưới55
1.72Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu