Montedio Yamagata
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Júbilo Iwata

Montedio Yamagata vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-0 Júbilo Iwata tại J2 League, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
S. Mikami
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 16' T. Kato 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Uehara N. Yamamoto
  4. 46' K. Yamamoto F. Musaev
  5. 46' D. Ogawa R. Ishida
  6. 49' K. Okazaki
  7. 55' A. Sato
  8. 62' K. Ogawa S. Nakano
  9. 66' R. Watanabe A. Nakamura
  10. 68' Lulinha H. Yamada
  11. 76' S. Kitagawa Vinícius Araújo
  12. 76' S. Minami T. Kato
  13. FT1-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 30A. Sato
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto
  4. 23Y. Kumamoto
  5. 10A. Nakamura ▼ 66'
  6. 7K. Okazaki
  7. 20T. Kato ▼ 76'
  8. 11Y. Yamagishi
  9. 17Shun Nakamura
  10. 31R. Handa
  11. 9Vinícius Araújo ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 40R. Watanabe ▲ 66'
  2. 16S. Kitagawa ▲ 76'
  3. 18S. Minami ▲ 76'
  4. 5H. Noda
  5. 8H. Komatsu
  6. 28H. Settsu
  7. 36M. Onoda
Júbilo Iwata HLV: Fernando Jubero
  1. 21D. Sugimoto
  2. 33Y. Fujita
  3. 3K. Oi
  4. 28R. Ishida ▼ 46'
  5. 38N. Yamamoto ▼ 46'
  6. 13T. Miyazaki
  7. 18F. Musaev ▼ 46'
  8. 8K. Omori
  9. 10H. Yamada ▼ 68'
  10. 11Lukian
  11. 16S. Nakano ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 7R. Uehara ▲ 46'
  2. 23K. Yamamoto ▲ 46'
  3. 24D. Ogawa ▲ 46'
  4. 9K. Ogawa ▲ 62'
  5. 20Lulinha ▲ 68'
  6. 1N. Hatta
  7. 44S. Obu

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được58
42Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu