Júbilo Iwata

Júbilo Iwata

Nhật Bản · J2 League

Júbilo Iwata: vị trí 14 trên bảng xếp hạng J2 League — điểm: 16, số trận: 13. Trận tiếp theo: Júbilo Iwata vs Sagan Tosu, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Iwaki 1-1 Júbilo Iwata, 25 tháng 10.

Phong độ
WLDDD
HLV
Tadahiro Akiba · Từ 2026
Vị trí
14 · Đ: 16 · Tr: 13 →
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata · 15.165

Lịch thi đấu

15-11
Imabari
Júbilo Iwata
–
–
21-11
Júbilo Iwata
Omiya Ardija
–
–
25-11
Montedio Yamagata
Júbilo Iwata
–
–
29-11
Júbilo Iwata
Tochigi City
–
–
05-12
Tokushima Vortis
Júbilo Iwata
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–3–10
Sân khách
10–4–6
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
J2 League 13445 14153—
J-League Cup 3201 761—
Friendlies Clubs 3102 241—
Emperor Cup 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 115 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 99 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 113 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 97 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 117 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 113 · 15% 14% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 118 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 139 · 18% 14% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 128 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 217 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 185 · 24% 26% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 543, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu