Júbilo Iwata
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Montedio Yamagata

Júbilo Iwata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 2, Montedio Yamagata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
Y. Kubota
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WLWLW Montedio Yamagata
  1. 1' 0-1 M. Hayashi
  2. 8' M. Hayashi
  3. 37' 0-2 H. Nakahara
  4. HT0-2
  5. 53' Lukian 1-2
  6. 61' K. Okazaki S. Kokubu
  7. 61' K. Kido M. Hayashi
  8. 68' K. Ogawa H. Yamada
  9. 78' Y. Horigome H. Nakahara
  10. 78' T. Yoshida T. Yamada
  11. 82' K. Omori M. Matsumoto
  12. 86' N. Kanuma Y. Endo
  13. 86' F. González Y. Otsu
  14. 90'+3 Lulinha K. Yamada
  15. FT1-2

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 36R. Miura
  2. 3K. Oi
  3. 5D. Ogawa
  4. 38N. Yamamoto
  5. 50Y. Endo ▼ 86'
  6. 23K. Yamamoto
  7. 10H. Yamada ▼ 68'
  8. 14M. Matsumoto ▼ 82'
  9. 17Y. Suzuki
  10. 4Y. Otsu ▼ 86'
  11. 11Lukian

Dự bị 7

  1. 9K. Ogawa ▲ 68'
  2. 8K. Omori ▲ 82'
  3. 28N. Kanuma ▲ 86'
  4. 29F. González ▲ 86'
  5. 1N. Hatta
  6. 2Y. Konno
  7. 22S. Nakagawa
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1Víctor Ibáñez
  2. 6T. Yamada ▼ 78'
  3. 5H. Noda
  4. 31R. Handa
  5. 2K. Yamazaki
  6. 15I. Fujita
  7. 17T. Kato
  8. 25S. Kokubu ▼ 61'
  9. 14K. Yamada ▼ 90'
  10. 41H. Nakahara ▼ 78'
  11. 39M. Hayashi ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 7K. Okazaki ▲ 61'
  2. 13K. Kido ▲ 61'
  3. 11Y. Horigome ▲ 78'
  4. 28T. Yoshida ▲ 78'
  5. 20Lulinha ▲ 90'
  6. 21M. Kushibiki
  7. 23Y. Kumamoto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
83Ghi được62
45Thủng lưới51
1.8Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu