Júbilo Iwata
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Montedio Yamagata

Júbilo Iwata vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-0 Montedio Yamagata tại J2 League, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 3, hòa 2, Montedio Yamagata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
N. Murakami
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WLWLW Montedio Yamagata
  1. 10' M. Onoda
  2. 13' K. Ogawa 1-0
  3. 35' K. Ogawa 2-0
  4. 45'+2 K. Omori
  5. HT2-0
  6. 64' T. Kato S. Otsuki
  7. 72' H. Yamada K. Omori
  8. 79' S. Minami R. Watanabe
  9. 83' H. Ito Lukian
  10. 86' Vinícius Araújo T. Honda
  11. 90'+2 K. Fujikawa K. Ogawa
  12. FT2-0

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: Fernando Jubero
  1. 1N. Hatta
  2. 33Y. Fujita
  3. 3K. Oi
  4. 24D. Ogawa
  5. 23K. Yamamoto
  6. 13T. Miyazaki
  7. 8K. Omori ▼ 72'
  8. 14M. Matsumoto
  9. 7R. Uehara
  10. 11Lukian ▼ 83'
  11. 9K. Ogawa ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10H. Yamada ▲ 72'
  2. 15H. Ito ▲ 83'
  3. 26K. Fujikawa ▲ 90'
  4. 20Lulinha
  5. 21D. Sugimoto
  6. 29K. Funaki
  7. 44S. Obu
Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 21M. Kushibiki
  2. 6T. Yamada
  3. 3N. Kuriyama
  4. 23Y. Kumamoto
  5. 36M. Onoda
  6. 14T. Honda ▼ 86'
  7. 4K. Miki
  8. 40R. Watanabe ▼ 79'
  9. 11Y. Yamagishi
  10. 17Shun Nakamura
  11. 13S. Otsuki ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 20T. Kato ▲ 64'
  2. 18S. Minami ▲ 79'
  3. 9Vinícius Araújo ▲ 86'
  4. 5H. Noda
  5. 7K. Okazaki
  6. 19R. Matsumoto
  7. 30A. Sato

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được59
47Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu