Montedio Yamagata
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Montedio Yamagata vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-0 Tochigi SC tại J2 League, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 7, hòa 0, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
Y. Araki
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
LLWLD Tochigi SC
  1. 18' R. Watanabe 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' T. Mori J. Osaki
  4. 62' Han Yong-Thae S. Escudero
  5. 73' S. Otsuki
  6. 73' Woo Sang-Ho Y. Iwama
  7. 84' Vinícius Araújo S. Otsuki
  8. 84' S. Minami R. Watanabe
  9. 88' T. Kato R. Sueyoshi
  10. 90'+4 H. Noda Y. Yamagishi
  11. 90'+1 M. Tashiro T. Akimoto
  12. FT1-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 21M. Kushibiki
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto
  4. 3N. Kuriyama
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 14T. Honda
  7. 40R. Watanabe ▼ 84'
  8. 11Y. Yamagishi ▼ 90'
  9. 17Shun Nakamura
  10. 25R. Sueyoshi ▼ 88'
  11. 13S. Otsuki ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 9Vinícius Araújo ▲ 84'
  2. 18S. Minami ▲ 84'
  3. 20T. Kato ▲ 88'
  4. 5H. Noda ▲ 90'
  5. 7K. Okazaki
  6. 16S. Kitagawa
  7. 30A. Sato
Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 22H. Shiota
  2. 4R. Takasugi
  3. 6K. Segawa
  4. 15Y. Mizobuchi
  5. 23Y. Yanagi
  6. 21J. Osaki ▼ 62'
  7. 25S. Sato
  8. 5Y. Iwama ▼ 73'
  9. 8T. Akimoto ▼ 90'
  10. 9S. Escudero ▼ 62'
  11. 29K. Yano

Dự bị 7

  1. 18T. Mori ▲ 62'
  2. 20Han Yong-Thae ▲ 62'
  3. 13Woo Sang-Ho ▲ 73'
  4. 30M. Tashiro ▲ 90'
  5. 1S. Kawata
  6. 16S. Sakaki
  7. 19K. Oshima

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được41
42Thủng lưới39
1.4Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu