Tochigi SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Montedio Yamagata

Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 0, Montedio Yamagata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Sân vận động
Tochigi Green Stadium, Utsunomiya
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
LLWLD Tochigi SC
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 40' V. Araujo
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 I. Fujita
  4. 48' T. Yachida 1-1
  5. 57' Juninho Y. Toyoda
  6. 57' T. Mori T. Yachida
  7. 63' T. Kato R. Kabayama
  8. 63' Q. Martinus H. Nakahara
  9. 72' 1-2 Vinícius Araújo
  10. 76' R. Yamamoto J. Hata
  11. 76' N. Matsumoto Y. Nishiya
  12. 81' S. Kokubu K. Yamada
  13. 81' M. Hayashi Vinícius Araújo
  14. 84' R. Matsumoto Y. Kumamoto
  15. 85' K. Mikuni S. Sato
  16. FT1-2

Đội hình

Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 50P. Obi
  2. 36D. Inui
  3. 49Y. Mizobuchi
  4. 5Y. Yanagi
  5. 33H. Kurosaki
  6. 25S. Sato ▼ 85'
  7. 14Y. Nishiya ▼ 76'
  8. 44T. Yachida ▼ 57'
  9. 29K. Yano
  10. 31Y. Toyoda ▼ 57'
  11. 32J. Hata ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 11Juninho ▲ 57'
  2. 10T. Mori ▲ 57'
  3. 17R. Yamamoto ▲ 76'
  4. 41N. Matsumoto ▲ 76'
  5. 20K. Mikuni ▲ 85'
  6. 1S. Kawata
  7. 19K. Oshima
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 44E. Fujishima
  2. 6T. Yamada
  3. 31R. Handa
  4. 2K. Yamazaki
  5. 23Y. Kumamoto ▼ 84'
  6. 18S. Minami
  7. 15I. Fujita
  8. 14K. Yamada ▼ 81'
  9. 41H. Nakahara ▼ 63'
  10. 35R. Kabayama ▼ 63'
  11. 9Vinícius Araújo ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 17T. Kato ▲ 63'
  2. 20Q. Martinus ▲ 63'
  3. 25S. Kokubu ▲ 81'
  4. 39M. Hayashi ▲ 81'
  5. 19R. Matsumoto ▲ 84'
  6. 1Víctor Ibáñez
  7. 28T. Yoshida

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
39Ghi được62
54Thủng lưới51
0.89Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu