Tochigi SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montedio Yamagata

Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 0-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 0, Montedio Yamagata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Sân vận động
Tochigi Green Stadium, Utsunomiya
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
WLWLW Montedio Yamagata
  1. 24' T. Yamada
  2. 29' 0-1 Vinícius Araújo
  3. HT0-1
  4. 54' H. Noda
  5. 61' K. Yano R. Yamamoto
  6. 61' H. Kurosaki Y. Mizobuchi
  7. 72' S. Otsuki Vinícius Araújo
  8. 72' T. Maekawa S. Minami
  9. 76' H. Kurosaki
  10. 78' J. Osaki S. Escudero
  11. 84' R. Sueyoshi T. Kato
  12. 85' Woo Sang-Ho Y. Iwama
  13. 85' S. Sakaki K. Segawa
  14. 89' R. Handa R. Watanabe
  15. FT0-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 50P. Obi
  2. 6K. Segawa ▼ 85'
  3. 30M. Tashiro
  4. 15Y. Mizobuchi ▼ 61'
  5. 23Y. Yanagi
  6. 5Y. Iwama ▼ 85'
  7. 14Y. Nishiya
  8. 17R. Yamamoto ▼ 61'
  9. 8T. Akimoto
  10. 9S. Escudero ▼ 78'
  11. 19K. Oshima

Dự bị 7

  1. 29K. Yano ▲ 61'
  2. 33H. Kurosaki ▲ 61'
  3. 21J. Osaki ▲ 78'
  4. 13Woo Sang-Ho ▲ 85'
  5. 16S. Sakaki ▲ 85'
  6. 1S. Kawata
  7. 40K. Ide
Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 30A. Sato
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto
  4. 5H. Noda
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 18S. Minami ▼ 72'
  7. 7K. Okazaki
  8. 40R. Watanabe ▼ 89'
  9. 20T. Kato ▼ 84'
  10. 17Shun Nakamura
  11. 9Vinícius Araújo ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 13S. Otsuki ▲ 72'
  2. 50T. Maekawa ▲ 72'
  3. 25R. Sueyoshi ▲ 84'
  4. 31R. Handa ▲ 89'
  5. 8H. Komatsu
  6. 16S. Kitagawa
  7. 42E. Fujishima

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

42Trận đấu42
41Ghi được59
39Thủng lưới42
0.98Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu