Tochigi SC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Montedio Yamagata

Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-3 Montedio Yamagata tại J2 League, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 0, Montedio Yamagata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Kanseki Stadium, Utsunomiya
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
WLWLW Montedio Yamagata
  1. 6' K. Okuda · T. Fujitani 1-0
  2. 21' 1-1 S. Omoriphản lưới
  3. 23' K. Nishimura
  4. 31' 1-2 Z. Issaka · K. Nishimura
  5. 36' 1-3 J. Takahashi · Z. Issaka
  6. 37' C. Kato Y. Goto
  7. HT1-3
  8. 46' K. Kanbe S. Sato
  9. 56' H. Minamino S. Kobori
  10. 56' K. Miyazaki K. Yano
  11. 78' T. Mori K. Oshima
  12. 78' Koki Sakamoto R. Kida
  13. 78' N. Sugiyama Z. Issaka
  14. 86' Rafael Costa H. Fukushima
  15. 90'+1 S. Kokubu J. Takahashi
  16. 90'+1 T. Abe L. Takae
  17. FT1-3

Đội hình

Tochigi SC HLV: M. Tanaka
  1. 27K. Tanno
  2. 17T. Fujitani
  3. 23H. Fukushima ▼ 86'
  4. 2W. Hiramatsu
  5. 4S. Sato ▼ 46'
  6. 7R. Ishida
  7. 6S. Omori
  8. 29K. Yano ▼ 56'
  9. 19K. Oshima ▼ 78'
  10. 15K. Okuda
  11. 38S. Kobori ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 24K. Kanbe ▲ 46'
  2. 42H. Minamino ▲ 56'
  3. 32K. Miyazaki ▲ 56'
  4. 10T. Mori ▲ 78'
  5. 33Rafael Costa ▲ 86'
  6. 1S. Kawata
  7. 14K. Dohi
Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 15A. Kawai
  3. 3Y. Kumamoto
  4. 4K. Nishimura
  5. 2T. Yoshida
  6. 18S. Minami
  7. 7L. Takae ▼ 90'
  8. 42Z. Issaka ▼ 78'
  9. 10R. Kida ▼ 78'
  10. 41Y. Goto ▼ 37'
  11. 36J. Takahashi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 17C. Kato ▲ 37'
  2. 14Koki Sakamoto ▲ 78'
  3. 37N. Sugiyama ▲ 78'
  4. 25S. Kokubu ▲ 90'
  5. 5T. Abe ▲ 90'
  6. 16K. Hasegawa
  7. 6T. Yamada

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
46Ghi được79
75Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu