Tochigi SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montedio Yamagata

Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 2-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 0, Montedio Yamagata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 9
Sân vận động
Kanseki Stadium, Utsunomiya
Phong độ
LLWLD Tochigi SC
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 9' R. Nemoto · Y. Yamada 1-0
  2. 30' A. Kawai
  3. HT1-0
  4. 54' R. Nemoto · H. Fukushima 2-0
  5. 58' S. Minami
  6. 59' Z. Issaka S. Kokubu
  7. 59' T. Yamada A. Kawai
  8. 59' S. Kawai T. Kato
  9. 70' W. Hiramatsu R. Okazaki
  10. 70' S. Kobori R. Nemoto
  11. 70' H. Kurosaki K. Fukumori
  12. 73' 2-1 W. Tanaka · S. Minami
  13. 74' K. Oshima T. Mori
  14. 74' I. Fujita Y. Konishi
  15. 84' J. Takahashi M. Ono
  16. 89' K. Ueda Y. Yamada
  17. FT2-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 1S. Kawata
  2. 15R. Okazaki ▼ 70'
  3. 30K. Fukumori ▼ 70'
  4. 23H. Fukushima
  5. 4S. Sato
  6. 7Y. Nishiya
  7. 36Y. Yamada ▼ 89'
  8. 45K. Yasuda
  9. 10T. Mori ▼ 74'
  10. 6S. Omori
  11. 37R. Nemoto ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 16W. Hiramatsu ▲ 70'
  2. 38S. Kobori ▲ 70'
  3. 3H. Kurosaki ▲ 70'
  4. 19K. Oshima ▲ 74'
  5. 13K. Ueda ▲ 89'
  6. 41K. Fujita
  7. 24K. Kanbe
Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai ▼ 59'
  4. 27K. Yoshioka
  5. 18S. Minami
  6. 17T. Kato ▼ 59'
  7. 25S. Kokubu ▼ 59'
  8. 8Y. Konishi ▼ 74'
  9. 21W. Tanaka
  10. 41M. Ono ▼ 84'
  11. 9Dellatorre

Dự bị 7

  1. 42Z. Issaka ▲ 59'
  2. 6T. Yamada ▲ 59'
  3. 13S. Kawai ▲ 59'
  4. 15I. Fujita ▲ 74'
  5. 36J. Takahashi ▲ 84'
  6. 4K. Nishimura
  7. 16K. Hasegawa

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
45Ghi được65
52Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu