Montedio Yamagata
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tochigi SC

Montedio Yamagata vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-2 Tochigi SC tại J2 League, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 7, hòa 0, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
S. Mikami
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
DLLWL Tochigi SC
  1. 43' T. Kato 1-0
  2. 44' 1-1 T. Mori
  3. HT1-1
  4. 58' J. Hata Juninho
  5. 61' H. Nakahara Y. Horigome
  6. 69' R. Matsuoka R. Yamamoto
  7. 69' N. Matsumoto S. Sato
  8. 79' M. Hayashi S. Minami
  9. 88' R. Handa R. Matsumoto
  10. 90'+5 D. Inui T. Mori
  11. 90'+3 1-2 Y. Yanagi
  12. FT1-2

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: K. Ishimaru
  1. 44E. Fujishima
  2. 6T. Yamada
  3. 19R. Matsumoto ▼ 88'
  4. 5H. Noda
  5. 23Y. Kumamoto
  6. 11Y. Horigome ▼ 61'
  7. 18S. Minami ▼ 79'
  8. 17T. Kato
  9. 25S. Kokubu
  10. 14K. Yamada
  11. 9Vinícius Araújo

Dự bị 7

  1. 41H. Nakahara ▲ 61'
  2. 39M. Hayashi ▲ 79'
  3. 31R. Handa ▲ 88'
  4. 1Víctor Ibáñez
  5. 2K. Yamazaki
  6. 15I. Fujita
  7. 27K. Matsumoto
Tochigi SC HLV: K. Tasaka
  1. 1S. Kawata
  2. 4R. Takasugi
  3. 5Y. Yanagi
  4. 26Y. Omoya
  5. 25S. Sato ▼ 69'
  6. 14Y. Nishiya
  7. 11Juninho ▼ 58'
  8. 17R. Yamamoto ▼ 69'
  9. 10T. Mori ▼ 90'
  10. 29K. Yano
  11. 19K. Oshima

Dự bị 7

  1. 32J. Hata ▲ 58'
  2. 13R. Matsuoka ▲ 69'
  3. 41N. Matsumoto ▲ 69'
  4. 36D. Inui ▲ 90'
  5. 15H. Oka
  6. 16D. Kikuchi
  7. 37K. Ueda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
62Ghi được39
51Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu