Montedio Yamagata
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tochigi SC

Montedio Yamagata vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 0-2 Tochigi SC tại J2 League, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 7, hòa 0, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
LLWLD Tochigi SC
  1. 2' 0-1 H. Kurosaki · T. Yachida
  2. HT0-1
  3. 55' K. Suzuki
  4. 61' I. Fujita T. Kato
  5. 61' K. Suzuki Y. Fujihara
  6. 61' K. Yamada S. Kawai
  7. 61' S. Sato T. Yachida
  8. 61' Y. Nishiya K. Kanbe
  9. 71' K. Yamada
  10. 72' K. Oshima R. Nemoto
  11. 72' K. Ueda K. Fukumori
  12. 73' H. Noda
  13. 79' T. Yamada A. Kawai
  14. 81' 0-2 Y. Nishiya · K. Oshima
  15. 83' K. Onodera T. Mori
  16. 90'+4 T. Arakaki Tiago Alves
  17. FT0-2

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai ▼ 79'
  4. 3R. Handa
  5. 2K. Yamazaki
  6. 20Tiago Alves ▼ 90'
  7. 17T. Kato ▼ 61'
  8. 25S. Kokubu
  9. 8Y. Konishi
  10. 22S. Kawai ▼ 61'
  11. 39Y. Fujihara ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 15I. Fujita ▲ 61'
  2. 13K. Suzuki ▲ 61'
  3. 10K. Yamada ▲ 61'
  4. 6T. Yamada ▲ 79'
  5. 14T. Arakaki ▲ 90'
  6. 31S. Kimura
  7. 23E. Fujishima
Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 1S. Kawata
  2. 15N. Otani
  3. 30K. Fukumori ▼ 72'
  4. 3H. Kurosaki
  5. 35K. Suzuki
  6. 10T. Mori ▼ 83'
  7. 14T. Yachida ▼ 61'
  8. 18S. Omori
  9. 24K. Kanbe ▼ 61'
  10. 29K. Yano
  11. 37R. Nemoto ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 4S. Sato ▲ 61'
  2. 7Y. Nishiya ▲ 61'
  3. 19K. Oshima ▲ 72'
  4. 23K. Ueda ▲ 72'
  5. 22K. Onodera ▲ 83'
  6. 21Ö. Tokaç
  7. 41K. Fujita

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
68Ghi được36
44Thủng lưới42
1.51Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu