Montedio Yamagata
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tochigi SC

Montedio Yamagata vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 2-0 Tochigi SC tại J2 League, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 7, hòa 0, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
DLLWL Tochigi SC
  1. 31' Y. Fujimoto · R. Yokoyama 1-0
  2. 33' Y. Nishiya
  3. HT1-0
  4. 53' T. Miyagi · L. Takae 2-0
  5. 64' S. Kokubu R. Yokoyama
  6. 64' I. Fujita L. Takae
  7. 64' K. Fukumori R. Ishida
  8. 64' O. Ismaila K. Ueda
  9. 68' W. Hiramatsu
  10. 72' Y. Takahagi Y. Nishiya
  11. 72' K. Yano K. Miyazaki
  12. 72' K. Yasuda K. Oshima
  13. 75' J. Takahashi Y. Fujimoto
  14. 75' T. Izumi T. Miyagi
  15. 86' W. Tanaka Y. Goto
  16. FT2-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai
  4. 4K. Nishimura
  5. 18S. Minami
  6. 29L. Takae ▼ 64'
  7. 41M. Ono
  8. 24R. Yokoyama ▼ 64'
  9. 49Y. Goto ▼ 86'
  10. 11Y. Fujimoto ▼ 75'
  11. 19T. Miyagi ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 25S. Kokubu ▲ 64'
  2. 15I. Fujita ▲ 64'
  3. 36J. Takahashi ▲ 75'
  4. 28T. Izumi ▲ 75'
  5. 21W. Tanaka ▲ 86'
  6. 16K. Hasegawa
  7. 3Y. Kumamoto
Tochigi SC HLV: Y. Tokisaki
  1. 1S. Kawata
  2. 33Rafael Costa
  3. 21T. Yoshida
  4. 16W. Hiramatsu
  5. 4S. Sato
  6. 7Y. Nishiya ▼ 72'
  7. 31R. Ishida ▼ 64'
  8. 13K. Ueda ▼ 64'
  9. 6S. Omori
  10. 19K. Oshima ▼ 72'
  11. 32K. Miyazaki ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 30K. Fukumori ▲ 64'
  2. 99O. Ismaila ▲ 64'
  3. 8Y. Takahagi ▲ 72'
  4. 29K. Yano ▲ 72'
  5. 45K. Yasuda ▲ 72'
  6. 25Y. Aoshima
  7. 40S. Takashima

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
65Ghi được45
55Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu