FC Gifu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tokyo Verdy

FC Gifu vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 1-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 30 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Phong độ
LWDLL FC Gifu
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 29' Y. Yamagishi 1-0
  2. 33' Y. Ham
  3. 45'+1 1-1 S. Inoue11m
  4. HT1-1
  5. 46' S. Aihara S. Kawanishi
  6. 50' R. Yamamoto
  7. 56' Y. Nagashima R. De Vries
  8. 56' Leandro R. Hayashi
  9. 84' K. Kazama R. Maeda
  10. 85' K. Fujimoto R. Yamamoto
  11. 89' Wal T. Nagata
  12. 90' 1-2 Leandro
  13. FT1-2

Đội hình

FC Gifu HLV: M. Kitano
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 3T. Takeda
  3. 34F. Kitatani
  4. 4K. Kai
  5. 17T. Fujitani
  6. 5S. Kawanishi ▼ 46'
  7. 31K. Miyamoto
  8. 9Y. Yamagishi
  9. 26Ham Yeong-Jun
  10. 11R. Maeda ▼ 84'
  11. 10R. De Vries ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 24S. Aihara ▲ 46'
  2. 28Y. Nagashima ▲ 56'
  3. 14K. Kazama ▲ 84'
  4. 2M. Abe
  5. 21Y. Harada
  6. 33Michael
  7. 37M. Ichimaru
Tokyo Verdy HLV: G. White
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 22T. Nagata ▼ 89'
  3. 2M. Wakasa
  4. 17Lee Yong-Jick
  5. 5T. Taira
  6. 19J. Koike
  7. 9Y. Sato
  8. 6S. Inoue
  9. 20R. Yamamoto ▼ 85'
  10. 18J. Hanato
  11. 11R. Hayashi ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 10Leandro ▲ 56'
  2. 4K. Fujimoto ▲ 85'
  3. 30Wal ▲ 89'
  4. 1T. Shibasaki
  5. 3N. Kondo
  6. 23N. Tamura
  7. 38R. Kajikawa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
33Ghi được59
78Thủng lưới61
0.77Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu