FC Gifu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokyo Verdy

FC Gifu vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 1-1 Tokyo Verdy tại J2 League, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Phong độ
DLWDL FC Gifu
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 45' K. Kazama 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' 1-1 Douglas Vieira
  4. 57' Alan Pinheiro K. Fujimoto
  5. 57' K. Watanabe Y. Sato
  6. 62' Leandro J. Izumisawa
  7. 66' K. Nakashima K. Kazama
  8. 83' E. Ham S. Mishima
  9. 88' Y. Naganuma Y. Yamagishi
  10. FT1-1

Đội hình

FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 3T. Takeda
  3. 16T. Fukumura
  4. 2M. Abe
  5. 27O. Iyoha
  6. 7J. Tanaka
  7. 14K. Kazama ▼ 66'
  8. 31K. Miyamoto
  9. 9Y. Yamagishi ▼ 88'
  10. 6S. Mishima ▼ 83'
  11. 18D. Ishikawa

Dự bị 7

  1. 30K. Nakashima ▲ 66'
  2. 8E. Ham ▲ 83'
  3. 26Y. Naganuma ▲ 88'
  4. 21Y. Harada
  5. 23Y. Ono
  6. 24H. Namba
  7. 29T. Murata
Tokyo Verdy HLV: Lotina
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 3A. Ibayashi
  3. 5T. Taira
  4. 4Y. Kagawa
  5. 38R. Kajikawa
  6. 16Y. Sato ▼ 57'
  7. 24Y. Narawa
  8. 6J. Izumisawa ▼ 62'
  9. 20S. Inoue
  10. 35K. Fujimoto ▼ 57'
  11. 9Douglas Vieira

Dự bị 7

  1. 7Alan Pinheiro ▲ 57'
  2. 33K. Watanabe ▲ 57'
  3. 10Leandro ▲ 62'
  4. 1T. Shibasaki
  5. 2M. Wakasa
  6. 8T. Uchida
  7. 11R. Hayashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

43Trận đấu47
48Ghi được62
66Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu